recuperate
/ri'kju:pəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hồi phục (sức khỏe): Phục hồi sức khỏe sau một trận ốm, phẫu thuật hoặc thời kỳ mệt mỏi.
- Lấy lại, thu hồi: Khôi phục lại một thứ đã mất, chẳng hạn như tiền bạc, năng lượng hoặc tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- After the surgery, she needs time to recuperate at home. (Sau ca phẫu thuật, cô ấy cần thời gian để hồi phục tại nhà.)
- The company hopes to recuperate its investment within two years. (Công ty hy vọng sẽ thu hồi được khoản đầu tư trong vòng hai năm.)
- He went to the mountains to recuperate from the stress of work. (Anh ấy đã lên núi để hồi phục sau những căng thẳng của công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to recuperate from something": hồi phục sau một điều gì đó (thường là bệnh tật, chấn thương, tổn thất).
- It took him months to fully recuperate from the accident. (Anh ấy mất nhiều tháng để hoàn toàn hồi phục sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Recuperation (danh từ): sự hồi phục, sự hồi sức.
- The doctor prescribed rest for a speedy recuperation. (Bác sĩ kê đơn nghỉ ngơi để sự hồi phục được nhanh chóng.)
- Recuperative (tính từ): có tính chất hồi phục.
- Sleep has a recuperative effect on the body. (Giấc ngủ có tác dụng hồi phục đối với cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Recover: hồi phục, lấy lại (thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh).
- Convalesce: dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏe (nhấn mạnh quá trình dần dần sau cơn bệnh nặng).
- Regain: lấy lại, giành lại (thứ đã mất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "from").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "recuperate").
động từ
- hồi phục (sức khoẻ)
- to recuperate one's healthhồi phục sức khoẻ; lấy lại sức khoẻ
- lấy lại (số tiền đã mất...)
- (kỹ thuật) thu hồi (nhiệt...)