go round
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Xoay quanh, quay vòng: Di chuyển theo một đường tròn hoặc vòng cung.
- Đủ chia, đủ phát cho mọi người: Có đủ số lượng một thứ gì đó để mọi người trong nhóm đều nhận được.
- Đi loanh quanh, đi vòng quanh: Di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường không có mục đích cụ thể hoặc để thăm viếng.
- (Tin đồn, câu chuyện) được lan truyền: Được nhiều người biết đến và nhắc lại.
Ví dụ sử dụng
- Xoay quanh, quay vòng:
- The wheels go round and round. (Những bánh xe quay vòng và vòng.)
- The Earth goes round the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
- Đủ chia, đủ phát:
- Don't worry, there's enough cake to go round. (Đừng lo, có đủ bánh cho mọi người.)
- We need to check if the vaccines will go round. (Chúng ta cần kiểm tra xem vaccine có đủ cho tất cả mọi người không.)
- Đi loanh quanh:
- He went round to his friend's house. (Anh ấy đã đi sang nhà bạn.)
- We spent the afternoon going round the old town. (Chúng tôi dành cả buổi chiều đi loanh quanh khu phố cổ.)
- Được lan truyền:
- A strange rumor is going round the office. (Một tin đồn kỳ lạ đang lan truyền trong văn phòng.)
- There's a nasty flu going round at the moment. (Hiện đang có một đợt cúm khó chịu lan truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go round in circles": quay vòng vòng, không tiến triển (theo nghĩa bóng).
- We're just going round in circles in this discussion. (Chúng ta chỉ đang quay vòng vòng trong cuộc thảo luận này mà thôi.)
- "what goes around comes around": gieo nhân nào gặt quả ấy.
- He was always unkind, and now he's lonely. What goes around comes around. (Anh ta luôn độc ác, và giờ thì anh ta cô đơn. Gieo gió thì gặt bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Go around: Cách viết khác, cùng nghĩa với "go round", đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
- Circulate (v): Lưu thông, lan truyền (thường dùng cho thông tin, tiền tệ, không khí).
- Please circulate this memo to all staff. (Vui lòng phát lưu thông báo này đến toàn thể nhân viên.)
- Revolve (v): Xoay quanh một trục cố định.
- The fan revolves slowly. (Chiếc quạt xoay chậm.)
Từ đồng nghĩa
- Spin: Quay tròn nhanh.
- Rotate: Xoay, luân phiên.
- Spread: Lan truyền (tin đồn, bệnh tật).
- Suffice: Đủ, thỏa mãn (cho nhu cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go about: Tiến hành, xử lý (một việc gì đó).
- How should I go about fixing this? (Tôi nên tiến hành sửa cái này như thế nào?)
- Go over: Kiểm tra kỹ lưỡng; được đón nhận tốt.
- Let's go over the plan one more time. (Hãy kiểm tra kế hoạch một lần nữa.)
Thành ngữ liên quan
- Go round the bend: Trở nên điên lên, phát cáu.
- This noise is making me go round the bend! (Tiếng ồn này làm tôi phát điên lên!)
- The wheels are turning/go round: Mọi thứ đang được tiến hành, đang vận hành.
- Don't worry, the wheels are turning on your application. (Đừng lo, đơn xin việc của bạn đang được xử lý rồi.)