ground
Danh từ:
- Mặt đất, đất: Bề mặt rắn của Trái Đất, nơi chúng ta đứng, đi lại hoặc xây dựng.
- Khu đất, bãi đất: Một khu vực đất được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
- Nền, phông nền: Phần nền hoặc bề mặt chính trong một bức tranh, thiết kế hoặc cảnh quan.
- Lý do, căn cứ: Cơ sở hoặc lý lẽ cho một niềm tin, quyết định hoặc hành động.
- (Điện học) Sự tiếp đất: Kết nối một thiết bị điện với mặt đất để an toàn.
Động từ:
- Đặt nền tảng, căn cứ vào: Dựa trên hoặc lấy cái gì đó làm cơ sở.
- Tiếp đất (máy bay): Ngăn không cho máy bay cất cánh; buộc máy bay phải ở lại mặt đất.
- Làm mắc cạn (tàu thuyền): Khiến tàu thuyền chạm vào đáy biển hoặc sông và không thể di chuyển.
- Tiếp đất (điện): Kết nối một thiết bị điện với mặt đất.
- Truyền thụ kiến thức cơ bản: Dạy cho ai đó những nguyên tắc cơ bản của một môn học.
Danh từ:
- The ball fell to the ground. (Quả bóng rơi xuống đất.)
- They bought a piece of ground to build a house. (Họ mua một mảnh đất để xây nhà.)
- The pattern has blue flowers on a white ground. (Họa tiết có hoa màu xanh trên nền trắng.)
- What are your grounds for this accusation? (Căn cứ của anh cho lời buộc tội này là gì?)
Động từ:
- His theory is grounded in extensive research. (Lý thuyết của ông ấy được căn cứ vào nghiên cứu sâu rộng.)
- All flights were grounded due to the hurricane. (Tất cả các chuyến bay bị tiếp đất vì cơn bão.)
- The ship was grounded on a sandbank. (Con tàu bị mắc cạn trên một bãi cát.)
"To break new/fresh ground": Làm điều gì đó mới mẻ, sáng tạo hoặc chưa từng được thực hiện trước đây.
- This research is breaking new ground in cancer treatment. (Nghiên cứu này đang mở đường cho việc điều trị ung thư.)
"To gain/lose ground": Trở nên phổ biến hơn/kém phổ biến hơn; tiến lên phía trước/thụt lùi.
- The new political party is gaining ground among young voters. (Đảng chính trị mới đang được ủng hộ nhiều hơn trong cử tri trẻ.)
"To stand/hold one's ground": Giữ vững lập trường, không nhượng bộ.
- Despite the criticism, she stood her ground. (Bất chấp sự chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường.)
Grounding (n): Sự tiếp đất; kiến thức nền tảng cơ bản.
- He has a good grounding in mathematics. (Anh ấy có kiến thức nền tảng tốt về toán học.)
Background (n): Hậu cảnh, bối cảnh; kinh nghiệm quá khứ.
- She has a background in science. (Cô ấy có nền tảng về khoa học.)
Underground (adj/adv/n): Dưới mặt đất; ngầm; phong trào ngầm.
- An underground railway. (Đường sắt ngầm.)
- Danh từ (đất): Earth, soil, land, terrain.
- Danh từ (lý do): Basis, foundation, reason, justification.
- Động từ (căn cứ): Base, found, establish, build.
Ground in: Cung cấp kiến thức cơ bản vững chắc về một lĩnh vực.
- Students are grounded in the principles of physics. (Sinh viên được truyền thụ những nguyên lý cơ bản của vật lý.)
Ground out (thể thao): Đánh bóng chạm đất trong bóng chày dẫn đến bị loại.
- The batter grounded out to the shortstop. (Người đánh bóng bị loại vì đánh bóng chạm đất về phía shortstop.)
Down to the ground: Hoàn toàn, tuyệt đối (phù hợp).
- This job suits me down to the ground. (Công việc này hoàn toàn phù hợp với tôi.)
Run somebody/something to ground: Truy tìm ai/cái gì cho đến khi tìm thấy.
- The journalist finally ran the story to ground. (Nhà báo cuối cùng đã truy ra được sự thật của câu chuyện.)
Common ground: Điểm chung, sự đồng thuận.
- Despite their differences, they found common ground. (Bất chấp sự khác biệt, họ đã tìm thấy điểm chung.)
- mặt đất, đất
- to sit on the groundngồi trên (mặt) đất
- to cut a tree to the groundđốn cây sát góc (đất)
- below groundđã chết và chôn rồi
- to break fresh groundkhai khẩn đất mới; khai hoang, vỡ hoang; (nghĩa bóng) làm ra cái gì mới; tiếp xúc (vấn đề gì) lần đầu tiên
- bâi đất, khu đất; ruộng đất (của ai)
- a volleyball groundbãi bóng chuyền
- (số nhiều) đất đai vườn tược
- an old mansion with extensive groundsmột toà lâu đài cổ với đất đai vườn tược rộng rãi
- vị trí; khu đất; khoảng cách (trên mặt đất)
- to keep one's groundgiữ vững vị trí; giữ vững lập trường lý lẽ
- to give (lose) groundrút lui, thoái lui; mất vị trí; suy sụp
- đáy (biển, hồ...)
- to touch groundsát đất (đáy biển); (nghĩa bóng) đạt tới một cái gì chắc chắn (sau khi bàn bạc lan man...)
- nền
- a design of pink roses on a white groundmẫu trang trí hoa hồng trên nền tảng
- (số nhiều) cặn bã
- ((thường) số nhiều) lý lẽ, lý do, căn cứ, cớ
- to have good ground(s) for the believing somethingcó đủ lý do để tin một điều gì
- on what grounds do you suspect him?vì cớ gì anh nghi kỵ anh ta?
- (điện học) sự tiếp đất
Idioms
- common ground(xem) common
- to cover much groundđi được đường dài
- to cut the ground from under somebody's feetnăm trước ý đồ của ai mà làm cho tâng hẫng
- down to the ground(xem) down
- forbidden ground(nghĩa bóng) vấn đề cần nói đến
- to gain ground(xem) gain
- hope are dashed to the groundhy vọng tan vỡ
- plan falls to the groundkế hoạch thất bại
- to run to groundđuổi đến tận hang
- to shift one's ground(xem) shift
- (+ on) dựa vào, căn cứ vào, đặt vào
- to ground one's hopes onđặt hy vọng vào
- (+ in) truyền thụ (cho ai) những kiến thức vững vàng
- the teacher grounded his pupils in arithmeticthầy giáo truyền thu cho học sinh những kiến thức vững vàng về số học
- đặt nền (cho một bức hoạ, bức thêu...)
- đặt xuống đất
- ground arms!(quân sự) đặt súng xuống!
- (hàng hải) làm cho (tàu) mắc cạn
- (hàng không) làm cho (máy bay) không cất cánh; bắn rơi, làm rơi xuống đất
- fog grounds all aircraft at Nsương mù làm cho tất cả máy bay ở sân N không cất cánh được
- (điện học) tiếp đất
- (hàng hải) mắc cạn
- (hàng không) hạ cánh