goòng

Học thuật
Thân thiện
goòng

Một chiếc goòng chở than chạy trên đường ray trong hầm mỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe nhỏ bốn bánh sắt chuyển động trên đường ray để chở than, quặng, đất: Một loại phương tiện vận chuyển nhỏ, thường được sử dụng trong các hầm mỏ, công trường hoặc các tuyến đường ray công nghiệp để chở các vật liệu rời như than, quặng hoặc đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công nhân mỏ đẩy goòng chở than ra ngoài.
    • Những chiếc goòng chạy trên đường ray trong hầm .
    • Họ chất đầy quặng vào goòng để vận chuyển.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goòng chở hàng": chỉ loại goòng được thiết kế chuyên dụng để vận chuyển hàng hóa, vật liệu.

    • Khu khai thác sử dụng nhiều goòng chở hàng cỡ lớn.
  • "đường ray goòng": chỉ hệ thống đường ray dành cho goòng hoạt động.

    • Đường ray goòng trong hầm mỏ cần được bảo dưỡng thường xuyên.
Biến thể từ gần giống
  • Xe goòng: cách gọi đầy đủ hơn, cùng chỉ một loại phương tiện.
  • Xe côngtenơ (container): phương tiện vận chuyển hàng hóa kích thước lớn hơn, thường dùng trên đường bộ, đường sắt hoặc đường biển, khác với goòng thường dùng trong phạm vi hẹp như mỏ, công trường.
  • Xe tải: phương tiện vận chuyển chạy trên đường bộ, không chạy trên đường ray.
Từ đồng nghĩa
  • Xe wagon (từ mượn, ít dùng trong tiếng Việt phổ thông).
  • Xe moóc (thường chỉ loại xe không động cơ, được kéo trên đường bộ).
Ghi chú
  • Từ "goòng" một danh từ, nguồn gốc từ tiếng Pháp .
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghiệp khai thác mỏ, xây dựng công trình hoặc vận chuyển vật liệu nặng trong phạm vi hạn chế.
goòng

Một chiếc goòng chở than chạy trên đường ray trong hầm mỏ.

  1. d. Xe nhỏ bốn bánh sắt chuyển trên đường ray để chở than, quặng, đất.