enterprise

/'entəpraiz/
danh từ
  1. việc làm khó khăn; việc làm táo bạo
  2. tính dám làm
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổ chức kinh doanh, hãng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "enterprise"

enterprise
A growing enterprise must have a bold leader.