enterprise

/'entəpraiz/
Học thuật
Thân thiện
enterprise

A growing enterprise must have a bold leader.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức kinh doanh, doanh nghiệp: Một tổ chức, đặc biệt một công ty, được thành lập cho mục đích kinh doanh thương mại.
    • Việc làm táo bạo, dự án mạo hiểm: Một dự án hoặc hoạt động đầy tham vọng, đặc biệt một dự án mới, phức tạp hoặc đầy rủi ro.
    • Tinh thần kinh doanh, tính dám làm, sáng kiến: Phẩm chất của việc sẵn sàng bắt đầu những dự án mới mẻ, táo bạo thể hiện sáng kiến, đặc biệt trong kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tổ chức kinh doanh):

    • He works for a large manufacturing enterprise. (Anh ấy làm việc cho một doanh nghiệp sản xuất lớn.)
    • Small and medium-sized enterprises are vital to the economy. (Các doanh nghiệp vừa nhỏ rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
  • Danh từ (Dự án mạo hiểm):

    • The journey to the South Pole was a perilous enterprise. (Hành trình đến Nam Cực một dự án mạo hiểm đầy nguy hiểm.)
    • Starting a new business is a risky enterprise. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới một việc làm đầy rủi ro.)
  • Danh từ (Tinh thần kinh doanh):

    • We need people with enterprise and creativity. (Chúng ta cần những người tinh thần kinh doanh sáng tạo.)
    • Her success is due to her drive and enterprise. (Thành công của ấy nhờ vào sự thúc đẩy tinh thần dám làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Private enterprise": doanh nghiệp nhân, khu vực kinh tế nhân.

    • The government is encouraging private enterprise. (Chính phủ đang khuyến khích doanh nghiệp nhân.)
  • "Free enterprise": nền kinh tế tự do, hệ thống kinh tế trong đó các doanh nghiệp nhân cạnh tranh với nhau với sự can thiệp tối thiểu từ chính phủ.

    • They are strong believers in free enterprise. (Họ những người tin tưởng mạnh mẽ vào nền kinh tế tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Enterprising (tính từ): tinh thần kinh doanh, dám nghĩ dám làm, nhiều sáng kiến.

    • She is an enterprising young woman who started her own company. ( ấy một phụ nữ trẻ dám nghĩ dám làm, người đã tự thành lập công ty riêng.)
  • Entrepreneur (danh từ): doanh nhân, người khởi nghiệp.

    • The entrepreneur secured funding for her new venture. (Nữ doanh nhân đã đảm bảo được nguồn vốn cho dự án mới của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Company/Business/Firm (danh từ): công ty, doanh nghiệp, hãng (đồng nghĩa với nghĩa "tổ chức kinh doanh").
  • Venture/Project (danh từ): dự án, việc kinh doanh mạo hiểm (đồng nghĩa với nghĩa "dự án mạo hiểm").
  • Initiative/Resourcefulness (danh từ): sáng kiến, tháo vát (đồng nghĩa với nghĩa "tinh thần kinh doanh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "enterprise")

Thành ngữ liên quan
  • Spirit of enterprise: tinh thần doanh nghiệp, tinh thần kinh doanh.
    • The country's economic growth depends on the spirit of enterprise. (Tăng trưởng kinh tế của đất nước phụ thuộc vào tinh thần doanh nghiệp.)
enterprise

A growing enterprise must have a bold leader.

danh từ
  1. việc làm khó khăn; việc làm táo bạo
  2. tính dám làm
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổ chức kinh doanh, hãng