go-by

/'goubai/
danh từ, to give someone the qong qua mặt ai, vượt qua ai
  1. không để ý đến lời ai
  2. tránh ai, trốn ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "go-by"

Từ có nhắc đến "go-by"

go-by
A car gives a slower truck the go-by on the highway.