gob

/gɔb/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuỷ thủ
  2. cục đờm
  3. (từ lóng) mồm
nội động từ
  1. khạc nhổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

gob
A sailor wipes his gob with a handkerchief.