gabby
/'gæbi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Hay nói, lắm lời: Chỉ một người có xu hướng nói nhiều, đặc biệt là về những chuyện nhỏ nhặt, tầm phào.
- Lém, lắm mồm: Cách nói thân mật, đôi khi hơi chê, để chỉ tính cách thích nói chuyện và dễ dàng bắt chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My gabby neighbor always stops me to talk about her garden. (Người hàng xóm lắm lời của tôi luôn dừng tôi lại để nói về khu vườn của bà ấy.)
- The children became very gabby after the exciting field trip. (Bọn trẻ trở nên rất lém lỉnh sau chuyến đi thực địa thú vị.)
- He's friendly but a bit too gabby for a quiet place like a library. (Anh ấy thân thiện nhưng hơi lắm mồm đối với một nơi yên tĩnh như thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gabby with someone": tỏ ra nói nhiều, cởi mở khi trò chuyện với ai đó.
- She's usually shy, but she gets gabby with her close friends. (Cô ấy thường nhút nhát, nhưng lại trở nên lắm lời khi nói chuyện với bạn thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Gab (động từ, danh từ - thông tục): nói huyên thiên, chuyện phiếm.
- They sat and gabbed for hours. (Họ ngồi và tán gẫu hàng giờ liền.)
- Garrulous (tính từ): trang trọng hơn, có nghĩa là nói nhiều, ba hoa.
- Talkative (tính từ): hay nói, thích nói chuyện (nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn "gabby").
Từ đồng nghĩa
- Chatty: thích tán gẫu, hay chuyện trò.
- Loquacious: hoạt ngôn, nói nhiều (từ trang trọng).
- Voluble: lưu loát, nói nhanh và nhiều.
Từ trái nghĩa
- Taciturn: trầm lặng, ít nói.
- Reticent: dè dặt, kín đáo.
- Laconic: nói ngắn gọn, súc tích.
tính từ
- (thông tục) hay nói, lém, lắm mồm