gabby

/'gæbi/
tính từ
  1. (thông tục) hay nói, lém, lắm mồm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

gabby
A woman listens politely to a gabby neighbor at the front door.