goalless

Học thuật
Thân thiện
goalless

The match ended in a goalless draw.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bàn thắng: Dùng để mô tả một trận đấu, một hiệp đấu, hoặc một khoảng thời gian trong thi đấu thể thao (đặc biệt bóng đá, khúc côn cầu) không đội nào ghi được bàn thắng nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The first half ended in a goalless draw. (Hiệp một kết thúc với tỷ số hòa không bàn thắng.)
    • The match was goalless after 90 minutes, forcing extra time. (Trận đấu không bàn thắng sau 90 phút, buộc phải bước vào hiệp phụ.)
    • They managed to keep the game goalless until the final whistle. (Họ đã cố gắng giữ cho trận đấu không bàn thắng cho đến tiếng còi kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a goalless stalemate": một thế bế tắc không bàn thắng, nhấn mạnh sự cân bằng khó khăn trong việc tìm kiếm bàn thắng.
    • The defensive tactics led to a goalless stalemate. (Chiến thuật phòng ngự đã dẫn đến một thế bế tắc không bàn thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scoreless (adj): không điểm số, không bàn thắng (có thể dùng trong nhiều môn thể thao hơn như bóng chày, bóng rổ).
    • The pitcher threw a scoreless inning. (Tay ném đã một hiệp đấu không để đối thủ ghi điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Scoreless: không ghi điểm, không bàn thắng.
  • Nil-nil (thường dùng trong bóng đá Anh): hòa 0-0.
goalless

The match ended in a goalless draw.

Adjective
  1. không làm bàn, không ghi được bàn nào

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự