hitless

Adjective
  1. không điểm nào được ghi
  2. (vận động viên bóng chày) không đánh trúng nào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

hitless
The batter remained hitless after three innings.