hitless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ghi được điểm nào: Dùng để mô tả một đội hoặc một cầu thủ trong một khoảng thời gian thi đấu (như một hiệp đấu) không ghi được điểm nào.
- (Trong bóng chày) Không có cú đánh trúng nào: Dùng để mô tả một tay đấu (batter) trong một khoảng thời gian thi đấu (như một trận hoặc vài hiệp) không thực hiện được cú đánh trúng (hit) nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pitcher threw a hitless inning, preventing the other team from scoring. (Tay ném đã có một hiệp đấu không để đối thủ ghi điểm nào, ngăn đội kia ghi bàn.)
- The star batter went hitless in four at-bats during yesterday's game. (Tay đấu chủ lực đã không có cú đánh trúng nào trong bốn lần lên gậy ở trận đấu hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be held hitless": bị khống chế không ghi được cú đánh trúng nào.
- The opposing team's best hitter was held hitless by our new pitcher. (Tay đánh hay nhất của đội đối thủ đã bị tay ném mới của chúng tôi khống chế không có cú đánh trúng nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Hit (n): Cú đánh trúng (trong bóng chày); điểm số, bản nhạc/ bài hát nổi tiếng.
- Hitless streak (n): Chuỗi trận/ hiệp không có cú đánh trúng.
Từ đồng nghĩa
- Scoreless: Không ghi điểm (thường dùng cho cả trận/ hiệp đấu).
- Without a hit: Không có cú đánh trúng nào (cách diễn đạt thông thường hơn).
Adjective
- không có điểm nào được ghi
- (vận động viên bóng chày) không có cú đánh trúng nào