goateed

Học thuật
Thân thiện
goateed

A goateed man smiles warmly in a coffee shop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chòm râu : Mô tả một người (thường nam giới) đang để một kiểu râu nhỏ, nhọn, chỉ mọcphần cằm, giống như râu của con .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The goateed man in the painting looked very distinguished. (Người đàn ông chòm râu trong bức tranh trông rất đĩnh đạc.)
    • He is easily recognizable because he is always goateed. (Anh ấy dễ nhận ra lúc nào cũng chòm râu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp ngoại hình của một người. thường đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: a goateed gentleman) hoặc sau động từ "to be" ( dụ: He is goateed).
Biến thể từ gần giống
  • Goatee (danh từ): Chòm râu (chỉ bộ râu, không phải người).
    • He decided to grow a goatee. (Anh ấy quyết định để râu .)
Từ đồng nghĩa
  • Bearded (adj): râu (nghĩa chung, không cụ thể kiểu râu ).
  • Có thể diễn đạt bằng cụm từ: with a goatee (với một chòm râu ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "goateed".
goateed

A goateed man smiles warmly in a coffee shop.

Adjective
  1. chòm râu

Từ tương tự

Từ gần giống