goaded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị thúc giục, bị ép buộc: Trạng thái bị ai đó hoặc điều gì đó thúc đẩy, kích động hoặc ép buộc phải hành động, thường theo hướng tiêu cực hoặc miễn cưỡng.
- Bị khích bác, bị chọc tức: Cảm giác bị khiêu khích hoặc chọc giận đến mức phải phản ứng lại.
Ví dụ sử dụng
- (Người biểu tình ôn hòa thường ngày đã đưa ra tuyên bố hung hăng, rõ ràng bị thúc giục bởi sự quấy rối liên tục.)
- (Anh ta cuối cùng đã thú nhận, nhưng chỉ sau khi bị ép buộc trong nhiều giờ bởi những người thẩm vấn.)
- (Cô ấy cảm thấy bị khích bác phải đáp lại những lời chỉ trích bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel goaded": cảm thấy bị thúc giục/chọc tức.
- He felt goaded by their lack of faith in his abilities. (Anh ấy cảm thấy bị chọc tức bởi sự thiếu tin tưởng của họ vào năng lực của mình.)
- "goaded into action": bị thúc đẩy phải hành động.
- The team, goaded by their coach's harsh words, played with renewed energy. (Đội bóng, bị thúc giục bởi lời lẽ gay gắt của huấn luyện viên, đã thi đấu với năng lượng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Goad (động từ): thúc giục, chọc tức, kích động.
- He tried to goad me into an argument. (Anh ta cố chọc tức tôi để gây cãi vã.)
- Goading (danh từ): sự thúc giục, sự khiêu khích.
- He ignored their goading and remained calm. (Anh ấy phớt lờ sự khiêu khích của họ và vẫn giữ bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Provoked: bị khiêu khích, bị chọc giận.
- Prodded: bị thúc đẩy, bị giục giã (theo nghĩa đen và bóng).
- Spurred: bị thúc đẩy, bị kích thích (thường theo hướng tích cực hơn).
- Coerced: bị ép buộc, bị cưỡng chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "goaded" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "goad"). - Goad someone into (doing) something: thúc giục/khích ai làm gì. - The audience's cheers goaded the performer into an encore. (Những tràng vỗ tay của khán giả đã thúc giục người biểu diễn vào một bài hát thêm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "goaded", nhưng có liên quan đến ý nghĩa của nó.) - Rise to the bait: phản ứng lại trước sự khiêu khích (giống như cá cắn câu). - He knew they were trying to annoy him, but he refused to rise to the bait. (Anh ta biết họ đang cố chọc tức mình, nhưng anh ta từ chối phản ứng lại.)
Adjective
- bị thúc giục, bị ép buộc, bị khống chế, cưỡng chế