goaded

Adjective
  1. bị thúc giục, bị ép buộc, bị khống chế, cưỡng chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

goaded
The angry crowd was goaded into a frenzy by the speaker's words.