gobbler

/'gɔblə/
Học thuật
Thân thiện
gobbler

The gobbler pecks at corn scattered on the ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà tây sống (con trống): Một con gà tây đực trưởng thành.
    • Người ăn ngấu nghiến: Một người ăn rất nhanh thường nuốt những miếng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer raised several gobblers for Thanksgiving. (Người nông dân nuôi vài con gà tây trống cho Lễ Tạ ơn.)
    • Don't be such a gobbler! Chew your food properly. (Đừng có ăn ngấu nghiến như vậy! Nhai kỹ thức ăn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a real gobbler": một người ăn rất nhanh thô tục.
    • At the buffet, he turned into a real gobbler, piling his plate high. (Ở bữa tiệc buffet, anh ta biến thành một kẻ ăn ngấu nghiến thực sự, xếp đầy đĩa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gobble (động từ): ăn ngấu nghiến, nuốt vội.
    • He gobbled down his lunch in five minutes. (Anh ấy ngấu nghiến bữa trưa trong vòng năm phút.)
  • Turkey (danh từ): gà tây (chung cho cả con trống con mái).
Từ đồng nghĩa
  • For "gà tây trống": Tom turkey, male turkey.
  • For "người ăn ngấu nghiến": Glutton, gorger, wolf.
gobbler

The gobbler pecks at corn scattered on the ground.

danh từ
  1. sống tây

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống