godailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ăn chơi, la cà, nhậu nhẹt: Hành động dành thời gian để vui chơi, thường là ở các quán rượu, quán bar, không làm việc gì nghiêm túc và có thể liên quan đến việc uống rượu. Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự lãng phí thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a passé sa soirée à godailler dans les bars du quartier. (Anh ấy đã dành cả buổi tối để la cà nhậu nhẹt trong các quán bar của khu phố.)
- Arrête de godailler et trouve un travail sérieux ! (Hãy ngừng ăn chơi lêu lổng và tìm một công việc nghiêm túc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật hoặc suồng sã. Nó thường ám chỉ một lối sống thiếu mục đích.
- Có thể dùng để mô tả một hoạt động kéo dài, lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian.
Biến thể và từ gần giống
- Goder (nội động từ): Là một biến thể hoặc từ đồng nghĩa trực tiếp của "godailler", cùng mang nghĩa ăn chơi, nhậu nhẹt.
- Faire la fête (cụm động từ): Ăn mừng, tiệc tùng (có thể trung tính hoặc tích cực hơn).
- Faire la tournée des bars (cụm động từ): Đi hết quán bar này đến quán bar khác.
Từ đồng nghĩa
- Faire la noce: Ăn chơi, trác táng.
- Bambocher (thông tục): Chè chén, nhậu nhẹt.
- Trainer: La cà, lang thang (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến rượu).
Từ trái nghĩa
- Travailler: Làm việc.
- Se reposer: Nghỉ ngơi (một cách yên tĩnh).
- Être sérieux: Nghiêm túc.
Lưu ý
- "Godailler" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức.
nội động từ
- như goder