godilleur

Học thuật
Thân thiện
godilleur

Le godilleur manœuvre habilement son bateau sur le lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chèo ngoáy: "godilleur" chỉ một người sử dụng kỹ thuật chèo thuyền đặc biệt, gọi là "godille" (chèo ngoáy), bằng một mái chèo duy nhấtphía sau thuyền, thường dùng để vừa đẩy thuyền tiến vừa điều khiển hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vieux pêcheur est un excellent godilleur. (Ông lão đánh cámột tay chèo ngoáy xuất sắc.)
    • Sur l'étang, on voit souvent un godilleur conduire sa barque avec grâce. (Trên ao, người ta thường thấy một người chèo ngoáy điều khiển con thuyền của mình một cách duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh hàng hải, đánh cá truyền thống hoặc các hoạt động giải trí với thuyền nhỏ, đặc biệt là ở các vùng sông nước, hồ tại Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Godiller (động từ): hành động chèo ngoáy.
    • Il apprend à godiller. (Anh ấy đang học cách chèo ngoáy.)
  • Godille (danh từ): kỹ thuật chèo ngoáy; cũng có thể chỉ chiếc mái chèo dùng cho kỹ thuật này.
    • La godille est une technique de propulsion typique. (Chèo ngoáymột kỹ thuật đẩy thuyền điển hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rameur à la godille: người chèo bằng kỹ thuật godille. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến, từ này mô tả một kỹ thuật người thực hành kỹ thuật rất cụ thể.
Lưu ý
  • Đâymột từ chuyên môn ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. thường xuất hiện trong văn chương, sách về kỹ thuật hàng hải hoặc khi mô tả các cảnh sinh hoạt truyền thống.
godilleur

Le godilleur manœuvre habilement son bateau sur le lac.

danh từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) người chèo ngoáy

Từ gần giống