godiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chèo ngoáy: Hành động điều khiển một chiếc thuyền, đặc biệtthuyền kayak hoặc ca nô, bằng cách di chuyển mái chèo từ bên này sang bên kia theo hình chữ Z hoặc hình số 8 ở phía sau thuyền, không cần nhấc mái chèo lên khỏi mặt nước. Kỹ thuật này giúp giữ thuyền đi thẳng hoặc xoay trở tại chỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Pour manœuvrer dans les rapides étroits, il faut savoir godiller. (Để điều khiển thuyền trong những khúc sông chảy xiết hẹp, phải biết chèo ngoáy.)
    • Le kayakiste godille avec précision pour maintenir son équilibre. (Người chèo kayak chèo ngoáy một cách chính xác để giữ thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Godiller" cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ trong ngôn ngữ thông tục để chỉ việc di chuyển hoặc tiến triển một cách không ổn định, lắc lư từ bên này sang bên kia, giống như chuyển động của thuyền khi chèo ngoáy.
    • La voiture godillait sur la route glacée. (Chiếc xe ô trượt đi lắc lư trên con đường băng giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Godille (danh từ từ): kỹ thuật chèo ngoáy; cũng có thể chỉ phần đuôi của một số loại thuyền.
  • Pagailler (động từ): chèo thuyền bằng mái chèo, nhưng không cụ thể về kỹ thuật "chèo ngoáy".
Từ đồng nghĩa
  • Faire de la godille: thực hiện kỹ thuật chèo ngoáy (cụm động từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Manœuvrer à la pagaie: điều khiển thuyền bằng mái chèo (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "godiller".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "godiller".
nội động từ
  1. chèo ngoáy

Từ gần giống