godet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cốc nhỏ, cốc (uống rượu): Một vật đựng nhỏ, thường dùng để uống rượu hoặc chất lỏng.
- Vật đựng hình cốc: Một dụng cụ có hình dạng giống cốc, dùng để hứng hoặc chứa chất lỏng, như nhựa cây.
- Gàu (của guồng nước hoặc xe đạp nước): Bộ phận hình máng hoặc cốc trên bánh xe để múc và chuyển nước.
- Nếp phồng ở váy: Trong may mặc, một miếng vải hình tam giác hoặc cái nêm được ghép vào để tạo độ phồng, xòe hoặc chi tiết trang trí cho trang phục, đặc biệt là ở váy hoặc tay áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a rempli son godet de vin. (Anh ấy đã đổ đầy rượu vào cốc nhỏ của mình.)
- Le cueilleur utilise un godet pour recueillir la sève. (Người hái dùng một cái cốc để hứng nhựa cây.)
- Les godets de la roue à aubes tournaient dans l'eau. (Những cái gàu của bánh xe guồng nước quay trong nước.)
- La couturière a ajouté des godets au bas de la jupe pour plus d'ampleur. (Người thợ may đã thêm các nếp phồng vào phần dưới của chiếc váy để tạo thêm độ xòe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre un godet": Uống một cốc rượu (thường trong bối cảnh thân mật, không trang trọng).
- Viens prendre un godet avec nous! (Lại uống với chúng tôi một cốc rượu đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Godet d'épaule (cụm danh từ): Nếp phồng ở vai áo.
- Godet d'emmanchure (cụm danh từ): Nếp phồng ở phần nách của tay áo.
- Godron (danh từ giống đực): Nếp gấp trang trí (trên vải, kim loại), khác với godet thường tạo độ phồng.
Từ đồng nghĩa
- Verre (danh từ giống đực): Cốc, ly (nghĩa chung cho vật đựng để uống).
- Coupe (danh từ giống cái): Cốc, ly (thường chân cao hoặc dạng chén).
- Pli soufflé (cụm danh từ): Nếp phồng (trong may mặc, gần nghĩa với godet).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "godet")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "godet")
danh từ giống đực
- cốc nhỏ, cốc (uống rượu)
- Viens prendre un godet avec nous!lại uống với chúng tôi một cốc rượu đi!
- Godet pour recueillir le latex de caoutchouccốc hứng nhựa mủ cao su
- gàu (của xe đạp nước.)
- nếp phồng ở váy