godiche

tính từ
  1. (thân mật) vụng về; đần
danh từ
  1. (thân mật) người vụng về; người đần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "godiche"

godiche
Une fille godiche laisse tomber son verre d'eau.