gotique
Học thuậtThân thiện
L'architecture gotique se caractérise par ses arcs brisés et ses vitraux colorés.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng Gốt: Ngôn ngữ của người Goth, một dân tộc German cổ đại.
- Kiểu chữ Gô-tích: Một kiểu chữ in có nét đậm và góc cạnh, thường được sử dụng trong các văn bản tiếng Đức trước đây hoặc để tạo hiệu ứng trang trí.
- Phong cách kiến trúc Gô-tích: Một phong cách kiến trúc Trung Cổ châu Âu (thế kỷ 12-16) đặc trưng bởi các vòm nhọn, cửa sổ lớn có kính màu và các chi tiết trang trí công phu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gotique est une langue germanique aujourd'hui éteinte. (Tiếng Gốt là một ngôn ngữ German ngày nay đã tuyệt chủng.)
- Ce vieux livre est imprimé en caractères gotiques. (Cuốn sách cũ này được in bằng kiểu chữ Gô-tích.)
- La cathédrale Notre-Dame de Paris est un chef-d'œuvre de l'architecture gotique. (Nhà thờ Đức Bà Paris là một kiệt tác của kiến trúc Gô-tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Néogotique" (adj): Tân Gô-tích, chỉ phong cách kiến trúc thế kỷ 19 phục hưng và mô phỏng lại kiến trúc Gô-tích Trung Cổ.
- Le Palais de Justice de Bruxelles est un bâtiment néogotique. (Cung Tư pháp Brussels là một tòa nhà theo phong cách Tân Gô-tích.)
"Roman gothique": Tiểu thuyết kinh dị, một thể loại văn học phổ biến vào thế kỷ 18-19, thường lấy bối cảnh trong các lâu đài hoang vắng, với các yếu tố bí ẩn, siêu nhiên và kinh dị.
- 'Le Château d'Otrante' d'Horace Walpole est considéré comme le premier roman gothique. ('Lâu đài Otranto' của Horace Walpole được coi là cuốn tiểu thuyết kinh dị đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Gothique (adj): (thuộc về) người Goth, (theo) phong cách Gô-tích.
- art gothique (nghệ thuật Gô-tích)
- Goth (n.m/f): Người Goth (dân tộc cổ); hoặc (trong văn hóa đại chúng hiện đại) người theo phong cách Goth (một tiểu văn hóa).
- Les Goths ont envahi l'Empire romain. (Người Goth đã xâm lược Đế chế La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'architecture (về kiến trúc): (phong cách vòm nhọn) – một tên gọi khác dựa trên đặc điểm kiến trúc nổi bật.
- Pour la typographie (về kiểu chữ): (chữ viết Gô-tích, các chữ cái Gô-tích).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Art gothique: Nghệ thuật Gô-tích, bao gồm kiến trúc, điêu khắc và hội họa của thời kỳ này.
- L'art gothique a atteint son apogée au XIIIe siècle. (Nghệ thuật Gô-tích đạt đến đỉnh cao vào thế kỷ 13.)
- Arc gothique: Vòm nhọn, một yếu tố kiến trúc đặc trưng của phong cách Gô-tích.
- La nef est soutenue par de grands arcs gothiques. (Gian giữa nhà thờ được chống đỡ bởi những chiếc vòm nhọn Gô-tích lớn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "gotique".
L'architecture gotique se caractérise par ses arcs brisés et ses vitraux colorés.
danh từ giống đực
- (sử học) tiếng Gốt (của người Gốt)