godage

Học thuật
Thân thiện
godage

Le tailleur lisse le godage sur la manche de la veste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nếp nhăn phồng: Một nếp gấp hoặc chỗ phồng lên không đều, không phẳng phiu trên vải, thường xuất hiện trên quần áo do cắt may hoặc tra lớp lót không khéo léo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a un godage disgracieux sur la manche de ta veste. (Có một nếp nhăn phồng xấu xí trên tay áo khoác của anh.)
    • La couturière a refaire la doublure pour éviter les godages. (Người thợ may đã phải làm lại lớp lót để tránh những nếp nhăn phồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être plein de godages": đầy những nếp nhăn phồng.
    • Ce vieux rideau est plein de godages. (Tấm rèm này đầy những nếp nhăn phồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Godé (tính từ): bị phồng, nếp nhăn phồng.
    • Un tissu godé (Một miếng vải bị phồng nếp)
Từ đồng nghĩa
  • Pli disgracieux: nếp gấp xấu xí.
  • Bourrelet (trong may mặc): chỗ vải dày cộm lên, thường do may không đều.
Từ trái nghĩa
  • Surface lisse: bề mặt phẳng mịn.
  • Tissu bien tendu: vải được căng phẳng.
godage

Le tailleur lisse le godage sur la manche de la veste.

danh từ giống đực
  1. nếp nhăn phồng (ở áo quần, do cắt hay do tra tầng lót không khéo)

Từ gần giống