goguette

Học thuật
Thân thiện
goguette

Une famille chante en goguette après le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng hơi say, trạng thái phấn chấn nhẹ do uống rượu: Trạng thái vui vẻ, hưng phấn một cách nhẹ nhàng sau khi uống một ít rượu, chưa đến mức say.
    • Buổi liên hoan, cuộc vui ca hát (cổ): (Nghĩa cổ, ít dùng hiện nay) Chỉ một buổi tụ tập bạn bè thân mật, thườngăn uống ca hát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il était d’une humeur charmante, un peu en goguette après le dîner. (Anh ấy trong một tâm trạng tuyệt vời, hơi phấn chấn nhẹ sau bữa tối.)
    • Au XIXe siècle, les ouvriers parisiens aimaient organiser des goguettes le dimanche. (Vào thế kỷ 19, những người thợ Paris thích tổ chức những buổi liên hoan ca hát vào Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en goguette: Ở trong trạng thái vui vẻ, hơi men say.
    • Après deux verres de vin, il était déjà en goguette. (Sau hai ly rượu vang, anh ta đã hơi phấn chấn rồi.)
  • Partir en goguette: Đi chơi, đi tìm thú vui (thường gợi ý đến việc uống rượu vui vẻ).
    • Les amis sont partis en goguette dans le quartier latin. (Những người bạn đã đi chơi tìm thú vuikhu Latin.)
Biến thể từ gần giống
  • Goguettier (danh từ giống đực, nghĩa cổ): Người tham dự hoặc yêu thích các buổi (buổi liên hoan ca hát).
  • Gaieté (danh từ giống cái): Sự vui vẻ, sự hân hoan (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến rượu).
  • Émêchement (danh từ giống đực, thân mật): Tình trạng hơi say, chếnh choáng.
Từ đồng nghĩa
  • Émêchement (thân mật): hơi say.
  • Allégresse (trang trọng hơn): sự hân hoan, vui sướng.
  • Liesse (trang trọng): sự hân hoan, cuộc vui công cộng.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le vin gai: (Thành ngữ) Uống rượu vào thì trở nên vui vẻ. Có thể dùng để diễn tả trạng thái tương tự .
    • Fais attention à lui, il a le vin gai ! (Cẩn thận với anh ta đấy, anh ấy uống rượu vàovui tính lắm!)
goguette

Une famille chante en goguette après le dîner.

danh từ giống cái
  1. En goguette+ (thân mật) vui nhộn do hơi men

Từ gần giống