gâchette

Học thuật
Thân thiện
gâchette

Un enfant appuie doucement sur la gâchette d'un pistolet à eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • súng: Bộ phận cơ khí của súng, thườngmột cần bẩy nhỏ, khi bóp sẽ làm đạn nổ.
    • Lẫy khóa: Bộ phận nhỏ trên ổ khóa khi ấn vào sẽ cho phép chìa khóa xoay hoặc khóa mở ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chasseur a appuyé sur la gâchette. (Người thợ săn đã bóp cò súng.)
    • La gâchette de cette serrure est coincée. (Lẫy khóa của ổ khóa này bị kẹt rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appuyer sur la gâchette": bóp cò.

    • Il a hésité avant d'appuyer sur la gâchette. (Anh ta đã do dự trước khi bóp cò.)
  • "gâchette de sûreté": an toàn (trên súng).

    • N'oublie pas de mettre la gâchette de sûreté. (Đừng quên bật an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Détente (n.f): Cũng có nghĩa súng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn.
  • Declic (n.m): Tiếng lách cách (của cơ chế), có thể chỉ hành động hoặc âm thanh khi bấm hoặc lẫy.
Từ đồng nghĩa
  • Détente (n.f): súng.
  • Declencheur (n.m): bộ phận khởi động, nút bấm (nghĩa rộng hơn, dùng cho máy móc).
Thành ngữ liên quan
  • "avoir le doigt sur la gâchette": (nghĩa đen) đặt ngón tay lên cò súng; (nghĩa bóng) sẵn sàng hành động ngay lập tức, ở trong tình thế căng thẳng quyết định.
    • Les négociations sont critiques, les deux camps ont le doigt sur la gâchette. (Các cuộc đàm phán đanggiai đoạn then chốt, cả hai phe đều trong tư thế sẵn sàng hành động.)
gâchette

Un enfant appuie doucement sur la gâchette d'un pistolet à eau.

danh từ giống cái
  1. súng
  2. lẫy khóa