gâchette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cò súng: Bộ phận cơ khí của súng, thường là một cần bẩy nhỏ, khi bóp sẽ làm đạn nổ.
- Lẫy khóa: Bộ phận nhỏ trên ổ khóa mà khi ấn vào sẽ cho phép chìa khóa xoay hoặc khóa mở ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chasseur a appuyé sur la gâchette. (Người thợ săn đã bóp cò súng.)
- La gâchette de cette serrure est coincée. (Lẫy khóa của ổ khóa này bị kẹt rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"appuyer sur la gâchette": bóp cò.
- Il a hésité avant d'appuyer sur la gâchette. (Anh ta đã do dự trước khi bóp cò.)
"gâchette de sûreté": cò an toàn (trên súng).
- N'oublie pas de mettre la gâchette de sûreté. (Đừng quên bật cò an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Détente (n.f): Cũng có nghĩa là cò súng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn.
- Declic (n.m): Tiếng lách cách (của cơ chế), có thể chỉ hành động hoặc âm thanh khi bấm cò hoặc lẫy.
Từ đồng nghĩa
- Détente (n.f): cò súng.
- Declencheur (n.m): bộ phận khởi động, nút bấm (nghĩa rộng hơn, dùng cho máy móc).
Thành ngữ liên quan
- "avoir le doigt sur la gâchette": (nghĩa đen) đặt ngón tay lên cò súng; (nghĩa bóng) sẵn sàng hành động ngay lập tức, ở trong tình thế căng thẳng và quyết định.
- Les négociations sont critiques, les deux camps ont le doigt sur la gâchette. (Các cuộc đàm phán đang ở giai đoạn then chốt, cả hai phe đều trong tư thế sẵn sàng hành động.)
danh từ giống cái
- cò súng
- lẫy khóa