gold-colored

Học thuật
Thân thiện
gold-colored

The artist mixes a gold-colored paint for the mural.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu vàng, màu sắc giống vàng: Mô tả một vật màu sắc tương tự như màu của kim loại vàng, thường màu vàng sáng, vàng ánh kim hoặc vàng đậm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bought a gold-colored dress for the party. ( ấy đã mua một chiếc váy màu vàng cho bữa tiệc.)
    • The sunset painted the sky in beautiful gold-colored hues. (Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc thái màu vàng tuyệt đẹp.)
    • The frame is not real gold; it's just gold-colored paint. (Khung tranh không phải vàng thật; chỉ được sơn màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gold-colored" as a descriptor: Thường được dùng để phân biệt một vật màu vàng nhưng không được làm từ vàng thật.
    • The award was a gold-colored medal made of brass. (Giải thưởng một chiếc huy chương màu vàng được làm từ đồng thau.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden (adj): Bằng vàng, màu vàng rực, vàng óng (thường gợi cảm giác quý giá, lấp lánh hơn "gold-colored").
    • golden hair (mái tóc vàng óng)
  • Gilt (adj): Mạ vàng, được phủ một lớp vàng mỏng bên ngoài.
    • a gilt picture frame (khung ảnh mạ vàng)
  • Aureate (adj - văn chương): màu vàng hoặc vàng kim (ít dùng trong văn nói).
Từ đồng nghĩa
  • Yellowish-gold: Hơi ngả vàng vàng.
  • Auric (kỹ thuật/thơ ca): Thuộc về vàng, màu vàng.
Lưu ý sử dụng
  • "Gold-colored" thường được viết dấu gạch nối (-) khi đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: a gold-colored ribbon). Khi đứng sau động từ "to be", đôi khi có thể viết không dấu gạch nối ( dụ: The ribbon is gold colored).
  • Từ này nhấn mạnh vào màu sắc giống vàng, chứ không khẳng định vật liệu vàng thật.
gold-colored

The artist mixes a gold-colored paint for the mural.

Adjective
  1. màu của vàng

Từ tương tự