golden
/'gouldən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (không đổi):
- Giống lê vàng: Một giống lê có vỏ màu vàng hoặc nâu vàng, thường được trồng để lấy quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté des golden au marché. (Tôi đã mua vài quả lê vàng ở chợ.)
- La golden est une poire très juteuse et sucrée. (Lê vàng là một loại lê rất mọng nước và ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "poire golden": cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại quả này, mặc dù "golden" đã đủ nghĩa.
- La poire golden est parfaite pour les desserts. (Lê vàng rất hoàn hảo cho các món tráng miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Golden Delicious (tên tiếng Anh): Tên đầy đủ của giống táo/táo tây phổ biến có màu vàng. Lưu ý: Trong tiếng Pháp, "golden" thường dùng cho lê, còn "Golden Delicious" thường dành cho táo.
- Poire (nf): lê - từ chung chỉ tất cả các loại lê.
- Poire Williams (nf): một giống lê trắng khác, thường dùng làm rượu mùi.
Lưu ý
- Từ "golden" trong tiếng Pháp, khi dùng như một danh từ, hầu như luôn đề cập đến giống lê vàng này. Nó là một danh từ giống cái bất biến (không thay đổi dạng số nhiều).
- Không nhầm lẫn với tính từ "golden" trong tiếng Anh (có nghĩa là "bằng vàng" hoặc "quý giá"). Trong ngữ cảnh tiếng Pháp về trái cây, đây là một danh từ riêng chỉ giống cây.
danh từ giống cái không đổi
- giống lê vàng