golden

/'gouldən/
Học thuật
Thân thiện
golden

Une golden est un fruit jaune et sucré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (không đổi):
    • Giống vàng: Một giống vỏ màu vàng hoặc nâu vàng, thường được trồng để lấy quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté des golden au marché. (Tôi đã mua vài quả vàngchợ.)
    • La golden est une poire très juteuse et sucrée. ( vàngmột loại rất mọng nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poire golden": cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại quả này, mặc dù "golden" đã đủ nghĩa.
    • La poire golden est parfaite pour les desserts. ( vàng rất hoàn hảo cho các món tráng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden Delicious (tên tiếng Anh): Tên đầy đủ của giống táo/táo tây phổ biến màu vàng. Lưu ý: Trong tiếng Pháp, "golden" thường dùng cho , còn "Golden Delicious" thường dành cho táo.
  • Poire (nf): - từ chung chỉ tất cả các loại .
  • Poire Williams (nf): một giống trắng khác, thường dùng làm rượu mùi.
Lưu ý
  • Từ "golden" trong tiếng Pháp, khi dùng như một danh từ, hầu như luôn đề cập đến giống vàng này. một danh từ giống cái bất biến (không thay đổi dạng số nhiều).
  • Không nhầm lẫn với tính từ "golden" trong tiếng Anh (có nghĩa là "bằng vàng" hoặc "quý giá"). Trong ngữ cảnh tiếng Pháp về trái cây, đâymột danh từ riêng chỉ giống cây.
golden

Une golden est un fruit jaune et sucré.

danh từ giống cái không đổi
  1. giống vàng

Từ gần giống