golden

/'gouldən/
Học thuật
Thân thiện
golden

A golden opportunity appeared just when she needed it most.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu vàng, giống màu vàng: Mô tả màu sắc tươi sáng, ấm áp giống như màu của kim loại vàng.
    • Bằng vàng, làm từ vàng: Được chế tạo từ kim loại vàng.
    • Quý giá, tuyệt vời, may mắn: Dùng để mô tả thứ đó giá trị cao, thuận lợi, hoặc mang lại điều tốt lành.
    • Thịnh vượng, huy hoàng: Chỉ một thời kỳ đặc biệt thành công, phát đạt hạnh phúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has beautiful golden hair. ( ấy mái tóc vàng tuyệt đẹp.)
    • They celebrated their golden wedding anniversary. (Họ kỷ niệm đám cưới vàng của mình.)
    • He missed a golden opportunity to study abroad. (Anh ấy đã bỏ lỡ một cơ hội vàng để du học.)
    • Many look back on that era as a golden age of cinema. (Nhiều người nhìn lại thời đại đó như một thời kỳ hoàng kim của điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golden rule": nguyên tắc vàng, quy tắc ứng xử cơ bản.

    • The golden rule is to treat others as you would like to be treated. (Nguyên tắc vàng hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử.)
  • "golden handshake": khoản tiền trợ cấp hậu hĩnh khi nghỉ hưu hoặc bị sa thải.

    • The CEO received a huge golden handshake when he left the company. (Giám đốc điều hành nhận được một khoản tiền trợ cấp khổng lồ khi rời công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold (n): vàng (kim loại quý).

    • The ring is made of solid gold. (Chiếc nhẫn được làm bằng vàng nguyên chất.)
  • Gilded (adj): mạ vàng, được phủ một lớp vàng mỏng bên ngoài.

    • The gilded frame looked very luxurious. (Khung tranh mạ vàng trông rất sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aureate (adj): (văn chương) màu vàng, bằng vàng.
  • Halcyon (adj): (chỉ thời kỳ) yên bình, thịnh vượng, hạnh phúc.
  • Prosperous (adj): thịnh vượng, phát đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ "golden")

Thành ngữ liên quan
  • "A golden opportunity": một cơ hội vàng, cơ hội quý giá hiếm có.

    • This job offer is a golden opportunity for you. (Lời mời làm việc này một cơ hội vàng cho bạn.)
  • "The golden age": thời đại hoàng kim, thời kỳ cực thịnh.

    • The 1920s are often called the golden age of jazz. (Thập niên 1920 thường được gọi là thời đại hoàng kim của nhạc jazz.)
  • "To worship the golden calf": thờ lạy hình tượng con vàng; đặt tiền bạc, vật chất lên trên các giá trị tinh thần.

    • In his pursuit of wealth, he seemed to worship the golden calf. (Trong cuộc săn đuổi của cải, anh ta dường như đang thờ lạy hình tượng con vàng.)
  • "Kill the goose that lays the golden eggs": giết đẻ trứng vàng; phá hỏng nguồn lợi lâu dài lợi ích trước mắt.

    • Raising prices too much might kill the goose that lays the golden eggs. (Tăng giá quá nhiều có thể sẽ giết chết con ngỗng đẻ trứng vàng.)
golden

A golden opportunity appeared just when she needed it most.

tính từ
  1. bằng vàng
  2. vàng, nhiều vàng
  3. màu vàng
    • golden hair
      tóc màu vàng
  4. quý giá, quý báu, quý như vàng
    • a golden opportunity
      một dịp quý báu
    • golden remedy
      thuốc quý, thuốc thánh
  5. thịnh vượng; hạnh phúc
    • the golden age
      thời đại hoàng kim

Idioms

  • the Golden City
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành phố Xan-Fran-xit-co
  • the golden mean
    (xem) mean
  • golden opinions
    sự tôn trọng
  • the golden rule
    (kinh thánh) quy tắc đối với người khác phải như nình muốn người ta đối với mình
  • the Golden State
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bang Ca-li-fo-ni
  • golden wedding
    (xem) wedding
  • to worship the golden ccalf
    (xem) calf