goémon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rong biển, tảo bẹ: Chỉ các loại tảo biển, thường là loại lớn như tảo bẹ, được sóng biển đánh dạt vào bờ hoặc được khai thác. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pêcheurs ramassent le goémon sur la plage pour en faire de l'engrais. (Những người đánh cá nhặt rong biển trên bãi biển để làm phân bón.)
- La laisse de mer est souvent composée de goémon séché. (Dải vật chất để lại trên bờ biển sau thủy triều thường được cấu thành từ rong biển khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "charbon de goémon": than được sản xuất từ rong biển.
- "brûler du goémon": đốt rong biển (thường để lấy tro làm phân bón hoặc trong một số nghi lễ cổ).
Biến thể và từ gần giống
- Varech (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ rong biển, tảo bẹ.
- Algue (danh từ giống cái): tảo, rong biển (từ chung cho tất cả các loại tảo).
- Herbe marine (danh từ giống cái): cỏ biển (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
- Varech: rong biển, tảo bẹ.
- Algue marine: tảo biển.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) như varech