gondolier

/,gɔndə'liə/
Học thuật
Thân thiện
gondolier

Le gondolier pousse sa barque dans un canal avec une longue rame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chèo thuyền gondola: "gondolier" chỉ người lái điều khiển một chiếc thuyền gondola, một loại thuyền đặc trưng của thành phố Venice, Ý. Công việc này thường mang tính truyền thống được truyền từ đời này sang đời khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gondolier chante une chanson traditionnelle en naviguant. (Người chèo thuyền gondola hát một bài hát truyền thống khi chèo thuyền.)
    • Nous avons engagé un gondolier pour une promenade romantique sur les canaux. (Chúng tôi đã thuê một người chèo thuyền gondola cho một chuyến đi lãng mạn trên các con kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gondolier de profession": người chèo thuyền gondola chuyên nghiệp.

    • Il est gondolier de profession depuis vingt ans. (Ông ấyngười chèo thuyền gondola chuyên nghiệp đã hai mươi năm.)
  • "le chant du gondolier": tiếng hát của người chèo thuyền gondola.

    • Le chant du gondolier résonne dans les ruelles étroites. (Tiếng hát của người chèo thuyền gondola vang vọng trong những con hẻm nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gondole (danh từ giống cái): thuyền gondola, loại thuyền dài, hẹp đặc trưng của Venice.
    • La gondole est un symbole de Venise. (Thuyền gondola là một biểu tượng của Venice.)
Từ đồng nghĩa
  • Batelier (danh từ): người chèo thuyền, người lái đò (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cho gondola).
  • Passeur (danh từ): người chở đò (thường qua sông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "gondolier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "gondolier")

gondolier

Le gondolier pousse sa barque dans un canal avec une longue rame.

danh từ
  1. người chèo thuyền gonđon

Từ gần giống