gondole

Học thuật
Thân thiện
gondole

Une gondole glisse doucement sur les canaux de Venise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuyền gonđon: Một loại thuyền truyền thống của Venice, mũi đuôi cong đặc trưng, đáy bằng, thường được chèo bằng một mái chèo duy nhất.
    • Cốc rửa mặt (trong y học): Một dụng cụ y tế hình cái cốc, dùng để rửa hoặc đựng chất lỏng, đặc biệttrong các thủ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons fait une promenade en gondole à Venise. (Chúng tôi đã đi dạo bằng thuyền gonđon ở Venice.)
    • Le médecin a utilisé une gondole stérile pour le lavage. (Bác sĩ đã dùng một cốc rửa mặt vô trùng để rửa vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être amarré comme une gondole": Được buộc, neo đậu một cách chắc chắn ổn định (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Son bateau est amarré comme une gondole, il ne bougera pas. (Con thuyền của anh ta được neo như thuyền gonđon, sẽ không di chuyển đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gondolier (danh từ giống đực): Người chèo thuyền gonđon.
    • Le gondolier chante une barcarolle. (Người chèo thuyền gonđon hát một bài hát trên sông nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Barque (danh từ giống cái): Thuyền nhỏ, thuyền con (nghĩa chung, không đặc trưng như gondole).
  • Coupe (danh từ giống cái): Cốc, ly (trong ngữ cảnh dụng cụ đựng chất lỏng nói chung).
gondole

Une gondole glisse doucement sur les canaux de Venise.

danh từ giống cái
  1. thuyền gonđon (cong mui, đáy bằng, một mái chèo)
  2. (y học) cốc rửa mặt

Từ gần giống

Từ chứa "gondole"

Từ có nhắc đến "gondole"