gondoler

Học thuật
Thân thiện
gondoler

Le vernis de la table de jardin a commencé à gondoler après la pluie.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Thuyền) cong mũi lên: Chỉ trạng thái phần mũi thuyền bị cong lên khỏi mặt nước.
    • Phồng lên, phình ra: Chỉ trạng thái của một bề mặt phẳng (như gỗ, giấy, sơn) bị biến dạng, không còn phẳng do ảnh hưởng của độ ẩm hoặc nhiệt.
    • Cong, vênh: Chỉ sự biến dạng tương tự khiến vật thể không còn thẳng hoặc phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La barque a commencé à gondoler sous le poids. (Chiếc thuyền nhỏ bắt đầu cong mũi lên dưới sức nặng.)
    • Le papier peint gondole à cause de l'humidité. (Giấy dán tường phồng lên độ ẩm.)
    • Cette vieille étagère en bois gondole. (Cái giá sách gỗ này bị vênh rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire gondoler": làm cho (cái gì) bị phồng, cong lên.
    • La chaleur du soleil fait gondoler les lames de parquet. (Hơi nóng từ mặt trời làm các thanh sàn gỗ bị cong vênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gondolage (danh từ giống đực): hiện tượng bị phồng, cong vênh.
    • Le gondolage du bois est un problème courant. (Hiện tượng gỗ bị cong vênhmột vấn đề phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Se bomber: phồng lên, cong lên (thường dùng cho bề mặt).
  • Se voiler: bị vênh, cong (thường dùng cho gỗ, kim loại).
  • Se déformer: bị biến dạng.
Từ trái nghĩa
  • Rester plat: vẫn phẳng.
  • Être droit: thẳng.
gondoler

Le vernis de la table de jardin a commencé à gondoler après la pluie.

nội động từ
  1. cong mũi lên (thuyền)
  2. phồng lên; cong, vênh
    • Vernis qui gondole
      lớp sơn phồng lên
    • Planche qui gondole
      tấm ván vênh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gondoler"