gondoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Thuyền) cong mũi lên: Chỉ trạng thái phần mũi thuyền bị cong lên khỏi mặt nước.
- Phồng lên, phình ra: Chỉ trạng thái của một bề mặt phẳng (như gỗ, giấy, sơn) bị biến dạng, không còn phẳng do ảnh hưởng của độ ẩm hoặc nhiệt.
- Cong, vênh: Chỉ sự biến dạng tương tự khiến vật thể không còn thẳng hoặc phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La barque a commencé à gondoler sous le poids. (Chiếc thuyền nhỏ bắt đầu cong mũi lên dưới sức nặng.)
- Le papier peint gondole à cause de l'humidité. (Giấy dán tường phồng lên vì độ ẩm.)
- Cette vieille étagère en bois gondole. (Cái giá sách gỗ cũ này bị vênh rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire gondoler": làm cho (cái gì) bị phồng, cong lên.
- La chaleur du soleil fait gondoler les lames de parquet. (Hơi nóng từ mặt trời làm các thanh sàn gỗ bị cong vênh.)
Biến thể và từ gần giống
- Gondolage (danh từ giống đực): hiện tượng bị phồng, cong vênh.
- Le gondolage du bois est un problème courant. (Hiện tượng gỗ bị cong vênh là một vấn đề phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Se bomber: phồng lên, cong lên (thường dùng cho bề mặt).
- Se voiler: bị vênh, cong (thường dùng cho gỗ, kim loại).
- Se déformer: bị biến dạng.
Từ trái nghĩa
- Rester plat: vẫn phẳng.
- Être droit: thẳng.
nội động từ
- cong mũi lên (thuyền)
- phồng lên; cong, vênh
- Vernis qui gondolelớp sơn phồng lên
- Planche qui gondoletấm ván vênh