gonfleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái bơm: Một dụng cụ dùng để bơm không khí hoặc chất khí vào trong một vật khác, chẳng hạn như lốp xe, bóng bay hoặc phao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai besoin d'un gonfleur pour mon pneu de vélo. (Tôi cần một cái bơm cho lốp xe đạp của tôi.)
- Le gonfleur électrique est très pratique. (Cái bơm điện rất tiện lợi.)
- Où est le gonfleur pour le ballon de plage ? (Cái bơm cho quả bóng bãi biển đâu rồi?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gonfleur à pied": bơm đạp chân.
- Dans le garage, il y a un vieux gonfleur à pied. (Trong ga-ra, có một cái bơm đạp chân cũ.)
- "gonfleur manuel": bơm tay.
- Pour les petites réparations, un gonfleur manuel suffit. (Đối với những sửa chữa nhỏ, một cái bơm tay là đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gonfler (động từ): bơm phồng, làm căng.
- Il faut gonfler les pneus. (Phải bơm lốp xe.)
- Gonflable (tính từ): có thể bơm phồng được.
- un canot gonflable (một chiếc thuyền nhỏ có thể bơm phồng)
- Pompe (danh từ giống cái): máy bơm (nói chung, thường cho chất lỏng hoặc với công suất lớn hơn).
- une pompe à vélo (một cái bơm xe đạp) - Đây là một từ đồng nghĩa rất gần với "gonfleur".
Từ đồng nghĩa
- Pompe (à air): bơm (khí).
danh từ giống đực
- cái bơm