goniaque

Học thuật
Thân thiện
goniaque

Un anthropologue mesure l'angle goniaque sur un crâne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về góc hàm dưới: "Goniaque" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong nhân loại học giải phẫu học, để mô tả đặc điểm liên quan đến góc của xương hàm dưới (xương quai hàm).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'angle goniaque est une mesure importante en anthropologie. (Góc hàm dướimột phép đo quan trọng trong nhân loại học.)
    • Les variations de l'angle goniaque peuvent indiquer des différences entre les populations. (Sự biến đổi của góc hàm dưới có thể chỉ ra sự khác biệt giữa các quần thể người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angle goniaque": Cụm danh từ chuyên môn chỉ góc được tạo bởi hai phần của xương hàm dưới, thường được đo trong các nghiên cứu nhân chủng học để phân tích đặc điểm hộp sọ.
    • L'étude compare l'angle goniaque de différents crânes anciens. (Nghiên cứu so sánh góc hàm dưới của các hộp sọ cổ đại khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Gonion (danh từ): Điểm góc của xương hàm dưới, là thuật ngữ giải phẫu chỉ vị trí cụ thể "angle goniaque" tham chiếu đến.
    • Le gonion est le point le plus phía sau dưới của góc hàm. (Gonion là điểmphía sau dưới cùng của góc xương hàm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mandibulaire (tính từ): Thuộc về xương hàm dưới. (Tuy nhiên, "mandibulaire" rộng hơn, còn "goniaque" cụ thể về góc).
  • Angulaire de la mandibule (cụm danh từ): Góc của xương hàm dưới (cách diễn đạt mô tả tương đương).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này rất chuyên ngành hầu như chỉ xuất hiện trong văn bản khoa học, học thuật như nhân loại học, khảo cổ học, giải phẫu hoặc nha khoa. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
goniaque

Un anthropologue mesure l'angle goniaque sur un crâne.

tính từ
  1. Angle goniaque+ (nhân loại học) góc hàm dưới

Từ gần giống