conique

tính từ
  1. xem cône 1
    • Surface conique
      mặt nón
danh từ giống cái
  1. (toán học) conic

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "conique"

conique
Une courbe conique est tracée sur le tableau noir.