conique

Học thuật
Thân thiện
conique

Une courbe conique est tracée sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hình nón: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng đặc điểm giống như một hình nón.
    • (Toán học) Thuộc về đường cônic: Liên quan đến các đường cong như elip, parabol, hoặc hyperbol, là giao tuyến của một mặt phẳng với một mặt nón.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Toán học) Đường cônic: Một đường cong thu được từ giao điểm của một mặt phẳng với một mặt nón tròn xoay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La forme du chapeau est conique. (Hình dạng của chiếc hình nón.)
    • C'est une section conique. (Đómột đường cônic.)
  • Danh từ giống cái:

    • L'ellipse est une conique. (Đường elip là một đường cônic.)
    • Nous étudions les propriétés des coniques. (Chúng tôi đang nghiên cứu các tính chất của các đường cônic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Projection conique": phép chiếu hình nón (trong bản đồ học).

    • La projection conique est utilisée pour les cartes des régions tempérées. (Phép chiếu hình nón được dùng cho các bản đồ của vùng ôn đới.)
  • "Faisceau conique": chùm tia hình nón (trong quang học).

    • Le microscope produit un faisceau conique de lumière. (Kính hiển vi tạo ra một chùm tia sáng hình nón.)
Biến thể từ gần giống
  • Coniquement (phó từ): một cách hình nón, theo kiểu hình nón.

    • La tour s'élève coniquement vers le ciel. (Tòa tháp vươn lên trời theo hình nón.)
  • Conicité (danh từ giống cái): độ côn, tính chất hình nón.

    • La conicité de cette pièce doit être précise. (Độ côn của chi tiết này phải thật chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme de cône: hình nón.
  • Pyramidal: hình chóp (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về hình khối thu nhỏ dần).
Các cụm từ liên quan
  • Surface conique: mặt nón.

    • La surface conique est générée par une droite tournant autour d'un axe. (Mặt nón được tạo ra bởi một đường thẳng quay quanh một trục.)
  • Section conique: đường cônic.

    • Le cercle est un cas particulier de section conique. (Đường trònmột trường hợp đặc biệt của đường cônic.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "conique" một cách hình tượng.)

conique

Une courbe conique est tracée sur le tableau noir.

tính từ
  1. xem cône 1
    • Surface conique
      mặt nón
danh từ giống cái
  1. (toán học) conic