conque

{{conquelicot}}
danh từ giống cái
  1. vỏ ()
  2. (giải phẫu) xoăn tai
  3. hình trang trí vỏ ốc ngược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "conque"

conque
Une conque est posée sur une étagère de coquillages.