good luck
Định nghĩa
Danh từ: - Sự may mắn: "good luck" chỉ trạng thái hoặc sự kiện thuận lợi, bất ngờ mang lại kết quả tốt đẹp cho ai đó. - Điềm lành: Trong ngữ cảnh tâm linh hoặc văn hóa, "good luck" có thể ám chỉ một dấu hiệu hoặc tình huống báo trước những điều tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cuối cùng đã có cơ hội lớn — một sự may mắn bất ngờ.)
- (Chúc bạn may mắn trong kỳ thi nhé!)
- (Tìm thấy cỏ bốn lá được coi là điềm lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a stroke of good luck": một cú may mắn bất ngờ.
- Winning the lottery was a stroke of good luck for him. (Trúng số là một cú may mắn bất ngờ đối với anh ta.)
- "to have good luck with something": có may mắn trong việc gì đó.
- She has good luck with finding parking spots. (Cô ấy có may mắn khi tìm chỗ đỗ xe.)
- "good luck charm": bùa may mắn.
- He carries a rabbit's foot as a good luck charm. (Anh ấy mang theo chân thỏ như một bùa may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Luck (danh từ): sự may mắn nói chung.
- Luck is on our side today. (May mắn đang đứng về phía chúng ta hôm nay.)
- Lucky (tính từ): may mắn.
- You are so lucky to have won the prize! (Bạn thật may mắn khi giành được giải thưởng!)
Từ đồng nghĩa
- Fortune: vận may, tài sản lớn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- He had the fortune to meet his idol. (Anh ấy có vận may được gặp thần tượng của mình.)
- Serendipity: sự tình cờ may mắn.
- Their meeting was pure serendipity. (Cuộc gặp gỡ của họ hoàn toàn là sự tình cờ may mắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring good luck: mang lại may mắn.
- Carrying an umbrella is said to bring good luck. (Mang theo ô được cho là mang lại may mắn.)
- Wish good luck: chúc may mắn.
- I wish you good luck on your journey. (Tôi chúc bạn may mắn trên chuyến đi của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Good luck is a thief: may mắn đến rồi đi nhanh (ý nói may mắn không bền).
- Don't rely on good luck; work hard instead. (Đừng dựa vào may mắn; hãy làm việc chăm chỉ thay vào đó.)
- Good luck and bad luck are two buckets in the same well: may và rủi đều từ một nguồn.
- He learned that good luck and bad luck are two buckets in the same well. (Anh ấy học được rằng may và rủi đều từ một nguồn.)