good-humored

/'gud'hju:məd/ Cách viết khác : (good-humoured) /'gud'hju:məd/
Học thuật
Thân thiện
good-humored

A good-humored teacher smiles warmly at her students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui vẻ, vui tính: Chỉ một người tính tình vui vẻ, dễ chịu, thường thái độ tích cực dễ cười.
    • Dễ dãi, dễ chịu: Chỉ một người bản tính ôn hòa, không dễ nổi nóng hoặc khó tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite the long wait, he remained good-humored and told jokes to everyone. (Bất chấp thời gian chờ đợi dài, anh ấy vẫn giữ được vẻ vui vẻ kể chuyện cười cho mọi người.)
    • She is known for her good-humored nature, always ready with a smile. ( ấy được biết đến với bản tính vui vẻ, luôn sẵn sàng với một nụ cười.)
    • The debate was surprisingly good-humored, with both sides laughing at times. (Cuộc tranh luận diễn ra một cách vui vẻ đáng ngạc nhiên, với cả hai bên đôi khi cười đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a good-humored way": một cách vui vẻ, với thái độ dễ chịu.

    • He accepted the criticism in a good-humored way. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách vui vẻ.)
  • "good-humored banter": sự đùa giỡn, trêu chọc một cách vui vẻ thân thiện.

    • The meeting started with some good-humored banter among colleagues. (Cuộc họp bắt đầu với một vài lời đùa vui vẻ giữa các đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Good-humoured (adj): Cách viết khác (theo tiếng Anh-Anh) của "good-humored".
  • Good-humoredly (trạng từ): một cách vui vẻ.
    • He laughed good-humoredly at his own mistake. (Anh ấy cười vui vẻ về chính sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Amiable: thân thiện, dễ mến.
  • Good-natured: tốt bụng, hiền lành.
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Genial: ấm áp, thân thiện.
Từ trái nghĩa
  • Ill-humored: cáu kỉnh, khó chịu.
  • Grumpy: gắt gỏng.
  • Sullen: ủ rũ, rầu rĩ.
good-humored

A good-humored teacher smiles warmly at her students.

tính từ
  1. vui vẻ, vui tính, dễ dãi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống