amiable

/'eimjəbl/
tính từ
  1. tử tế, tốt bụng
  2. nhã nhặn, hoà nhã
  3. dễ thương, đáng yêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "amiable"

Từ có nhắc đến "amiable"

amiable
An amiable shopkeeper greets customers with a warm smile.