amiable

/'eimjəbl/
Học thuật
Thân thiện
amiable

An amiable shopkeeper greets customers with a warm smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tử tế, tốt bụng, dễ mến: Chỉ một người tính cách thân thiện, dễ gần thiện ý với người khác.
    • Nhã nhặn, hòa nhã: Chỉ thái độ, cách cư xử lịch sự, ôn hòa dễ chịu.
    • Dễ thương, đáng yêu: (Thường dùng trong văn chương hoặc để mô tả một cách trang trọng) Chỉ vẻ ngoài hoặc tính cách gây thiện cảm, khiến người khác thích thú.
dụ sử dụng
  • ( ấy một đồng nghiệp dễ mến, luôn sẵn lòng giúp đỡ.)
  • (Bất chấp tình huống căng thẳng, anh ấy vẫn giữ thái độ hòa nhã.)
  • (Chủ nhà dành cho chúng tôi một lời chào đón tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an amiable manner": một cách thân thiện/hòa nhã.
    • They settled their disagreement in an amiable manner. (Họ đã giải quyết bất đồng một cách hòa nhã.)
  • Dùng để mô tả bầu không khí hoặc cuộc trò chuyện: êm đềm, thân thiện.
    • The meeting was conducted in an amiable atmosphere. (Cuộc họp diễn ra trong một bầu không khí thân thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Amiability (danh từ): sự tử tế, tính dễ mến, sự hòa nhã.
    • Her amiability makes her popular among her peers. (Tính dễ mến của ấy khiến được yêu quý trong giới đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Friendly: thân thiện.
  • Affable: dễ gần, dễ chuyện trò.
  • Genial: vui vẻ, ấm áp.
  • Cordial: chân thành, nồng hậu (thường trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Unfriendly: không thân thiện.
  • Hostile: thù địch.
  • Grumpy: cáu kỉnh, khó chịu.
amiable

An amiable shopkeeper greets customers with a warm smile.

tính từ
  1. tử tế, tốt bụng
  2. nhã nhặn, hoà nhã
  3. dễ thương, đáng yêu

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amiable"