good-time
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích vui vẻ, thích hưởng lạc: Dùng để miêu tả một người luôn tìm kiếm niềm vui, các cuộc vui chơi giải trí và thích tận hưởng những khoảnh khắc vui vẻ, thường không quan tâm nhiều đến trách nhiệm nghiêm túc.
- Thích chè chén, thích yến tiệc: Chỉ một người thích tham gia vào các bữa tiệc tùng, liên hoan và các hoạt động xã hội sôi nổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a good-time personality and is always the life of the party. (Anh ấy có tính cách thích vui vẻ và luôn là linh hồn của bữa tiệc.)
- She was known as a good-time girl who loved going to clubs. (Cô ấy được biết đến như một cô gái thích chè chén, yêu thích việc đi đến các câu lạc bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"good-time attitude": thái độ chỉ thích vui chơi, thích hưởng thụ.
- His good-time attitude sometimes gets in the way of his career. (Thái độ chỉ thích vui chơi của anh ta đôi khi cản trở sự nghiệp của anh ta.)
"good-time Charlie": (thành ngữ, danh từ) một người đàn ông luôn tìm kiếm niềm vui và tiệc tùng, thường thiếu nghiêm túc.
- Don't rely on him for serious matters; he's a bit of a good-time Charlie. (Đừng trông cậy vào anh ta cho những việc nghiêm túc; anh ta là kiểu người chỉ thích vui chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Convivial (adj): vui vẻ, thân mật, thích tiệc tùng (từ đồng nghĩa học thuật hơn).
- The dinner party had a convivial atmosphere. (Bữa tiệc tối có một bầu không khí vui vẻ thân mật.)
Từ đồng nghĩa
- Fun-loving: yêu thích sự vui vẻ.
- Party-loving: thích tiệc tùng.
- Hedonistic: theo chủ nghĩa khoái lạc (nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh việc theo đuổi lạc thú).
Thành ngữ liên quan
- "Live for the moment": sống cho hiện tại (thường với ý nghĩa hưởng thụ, tương tự tinh thần "good-time").
- After his recovery, he decided to live for the moment and enjoy life more. (Sau khi bình phục, anh ấy quyết định sống cho hiện tại và tận hưởng cuộc sống nhiều hơn.)
Adjective
- vui vẻ, thích chè chén, thích yến tiệc