gopher

/'goufə/
danh từ (động vật học)
  1. chuột túi
  2. chuột vàng
  3. rùa đất
danh từ & ngoại động từ
  1. (như) gofer, goffer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

gopher
A gopher pops its head out of a hole in a grassy field.