gorget

/'gɔ:dʤit/
Học thuật
Thân thiện
gorget

Le menuisier utilise un gorget pour creuser une rainure dans la planche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái bào xoi, đường xoi: Một dụng cụ thủ công hoặc một kỹ thuật trong nghề mộc, dùng để tạo ra các rãnh, đường xoi trên bề mặt gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le menuisier utilise un gorget pour creuser une rainure. (Người thợ mộc sử dụng một cái bào xoi để đục một cái rãnh.)
    • La finition avec un gorget donne un aspect décoratif au bois. (Việc hoàn thiện bằng đường xoi tạo cho gỗ một vẻ trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghề thủ công truyền thống, "gorget" có thể đề cập đến kỹ thuật tạo hình cụ thể bằng dụng cụ này.
    • Maîtriser le gorget demande de la pratique. (Việc thành thạo kỹ thuật bào xoi đòi hỏi sự luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorge (danh từ giống cái): có nghĩahẻm núi, cổ họng hoặc phần lõm vào. Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn, cần tránh nhầm lẫn.
  • Raboter (động từ): nghĩabào (gỗ).
  • Rainure (danh từ giống cái): nghĩarãnh, đường xẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Ciseau à rainurer (danh từ giống đực): đục tạo rãnh.
  • Fraise à rainurer (danh từ giống cái): dao phay tạo rãnh. (Các từ này chỉ dụng cụ chức năng tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau về hình dáng hoặc cách sử dụng chi tiết).
Lưu ý
  • "Gorget" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thủ công mộc chế tác gỗ. ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
gorget

Le menuisier utilise un gorget pour creuser une rainure dans la planche.

danh từ giống đực
  1. cái bào xoi
  2. đường xoi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gorget"