gorget

/'gɔ:dʤit/
danh từ giống đực
  1. cái bào xoi
  2. đường xoi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gorget"

gorget
Le menuisier utilise un gorget pour creuser une rainure dans la planche.