gorgon

/'gɔ:gən/
Học thuật
Thân thiện
gorgon

A hero gazes upon a gorgon's face in a mythical temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thần Gorgon, nữ thần tóc rắn: Trong thần thoại Hy Lạp, đây tên gọi chung cho ba chị em quái vật cánh, tóc những con rắn sống. Ánh nhìn của một trong số họ, Medusa, có thể biến người ta thành đá.
    • (Nghĩa bóng, thường viết hoa 'G') Người đàn bà dữ tợn, đáng sợ: Dùng để chỉ một người phụ nữ có vẻ ngoài hoặc tính cách hung dữ, khiến người khác khiếp sợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):

    • Perseus used a mirrored shield to avoid the direct gaze of the Gorgon Medusa. (Perseus đã dùng một chiếc khiên gương để tránh ánh nhìn trực tiếp của nữ thần Gorgon Medusa.)
    • In the myth, the Gorgons were terrifying creatures. (Trong thần thoại, các nữ thần Gorgon những sinh vật đáng sợ.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • The strict headmistress was called a gorgon by the students. ( hiệu trưởng nghiêm khắc bị các học sinh gọi là một mụ phù thủy dữ tợn.)
    • He felt paralyzed under her gorgon stare. (Anh ta cảm thấy liệt dưới cái nhìn trừng trừng như Gorgon của ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a gorgon stare": một cái nhìn trừng trừng, lạnh lùng đáng sợ, có thể khiến người khác sợ hãi hoặc mất tinh thần.
    • She silenced the room with a single gorgon stare. ( ấy làm cả phòng im bặt chỉ với một cái nhìn trừng trừng đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorgonian (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của nữ thần Gorgon.

    • The statue had a gorgonian fierceness in its expression. (Bức tượng một vẻ dữ tợn như Gorgon trong biểu cảm của .)
  • Gorgoneion (danh từ): hình mặt nạ của nữ thần Gorgon, thường được dùng như một biểu tượng bảo vệ, xua đuổi tà ma trong nghệ thuật kiến trúc Hy Lạp cổ đại.

Từ đồng nghĩa
  • Harpy (danh từ): quái vật nửa người nửa chim trong thần thoại, thường dùng để chỉ người phụ nữ hung dữ, hay cằn nhằn.
  • Shrew (danh từ): người đàn bà đanh đá, hay gây gổ.
  • Termagant (danh từ): người đàn bà hung bạo, hay la lối.
Thành ngữ liên quan
  • To have a gaze like a Gorgon: ánh nhìn sức mạnh áp đảo hoặc làm liệt người khác, giống như ánh nhìn của Medusa.
    • The judge had a gaze like a Gorgon that made the defendant tremble. (Vị thẩm phán ánh nhìn như Gorgon khiến bị cáo run lên.)
gorgon

A hero gazes upon a gorgon's face in a mythical temple.

danh từ
  1. nữ thần tóc rắn (thần thoại Hy lạp)
  2. người đàn bà xấu như quỷ dạ xoa

Idioms

  • a gorgon stare
    cái nhìn trừng trừng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "gorgon"