gorgone

Học thuật
Thân thiện
gorgone

Une gorgone aux cheveux de serpents regarde fixement une statue de pierre dans un temple antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mụ la sát: Trong thần thoại Hy Lạp, "gorgone" là một sinh vật nữ quái dị, thường tóc là rắn khả năng biến người nhìn vào mắt mình thành đá. Từ này thường được dùng để chỉ chung các nữ thần hoặc quái vật thuộc nhóm Gorgon.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Méduse est la gorgone la plus célèbre de la mythologie. (Medusa là mụ la sát nổi tiếng nhất trong thần thoại.)
    • Les représentations de la gorgone ornaient souvent les boucliers des guerriers. (Những hình tượng mụ la sát thường trang trí trên khiên của các chiến binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tête de gorgone": Đầu gorgon, một biểu tượng hoặc hình chạm khắc mô tả khuôn mặt đáng sợ của Gorgon, thường được dùng trong kiến trúc cổ với mục đích xua đuổi tà ma.
    • Le bouclier était décoré d'une tête de gorgone. (Chiếc khiên được trang trí bằng một đầu mụ la sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorgonesque (adj): Mang đặc điểm hoặc vẻ ngoài đáng sợ, dữ tợn như một Gorgon.
    • Une statue au visage gorgonesque. (Một bức tượng với khuôn mặt dữ tợn như mụ la sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Méduse: Medusa, tên của Gorgon nổi tiếng nhất, thường được dùng thay thế.
  • Monstre féminin: Quái vật nữ.
Thành ngữ liên quan
  • Un regard de gorgone: Ánh nhìn sức mạnh hủy diệt hoặc khiến người khác khiếp sợ, lấy ý từ khả năng biến người thành đá của Gorgon.
    • Il lui a jeté un regard de gorgone. (Hắn ta ném cho ấy một ánh nhìn chết chóc/đáng sợ.)
gorgone

Une gorgone aux cheveux de serpents regarde fixement une statue de pierre dans un temple antique.

danh từ giống cái
  1. mụ la sát

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gorgone"