grogne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời càu nhàu, sự bất bình, tiếng phàn nàn: "Grogne" là một danh từ thân mật chỉ sự bất mãn, bực bội được biểu lộ ra ngoài qua lời nói hoặc thái độ, thường là của một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La grogne des employés a forcé la direction à revoir sa décision. (Sự bất bình của nhân viên đã buộc ban lãnh đạo phải xem xét lại quyết định của mình.)
- On entend une grogne générale contre la nouvelle politique. (Người ta nghe thấy tiếng phàn nàn chung về chính sách mới.)
- Il a exprimé sa grogne contre les retards répétés. (Anh ấy đã bày tỏ sự bực bội của mình trước những sự chậm trễ lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en grogne": đang trong tình trạng bất mãn, càu nhàu.
- Le quartier est en grogne depuis l'augmentation des impôts locaux. (Khu phố đang bất mãn kể từ khi thuế địa phương tăng.)
"monter/la grogne": sự bất bình gia tăng, lan rộng.
- La grogne monte parmi les étudiants. (Sự bất bình đang gia tăng trong sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
Grognement (danh từ giống đực): tiếng gầm gừ (của thú), tiếng càu nhàu.
- Le grognement du chien. (Tiếng gầm gừ của con chó.)
- Répondre par un grognement. (Trả lời bằng một tiếng càu nhàu.)
Grognon, grognonne (tính từ/danh từ): hay càu nhàu, người hay càu nhàu.
- Un vieux grognon. (Một ông lão hay càu nhàu.)
Râler (động từ, thân mật): càu nhàu, phàn nàn. (Đây là động từ thường đi kèm với cảm xúc tương tự "grogne").
Từ đồng nghĩa
- Mécontentement: sự bất mãn, không hài lòng.
- Râlerie (thân mật): sự càu nhàu, lời phàn nàn.
- Murmure (trong ngữ cảnh này): tiếng xì xào, lời than phiền thầm.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Faire la grogne (cụm từ thân mật): tỏ ra bất mãn, càu nhàu.
- Arrête de faire la grogne pour un rien ! (Đừng có càu nhàu vì chuyện không đâu!)
Thành ngữ liên quan
- Mettre/tenir quelqu'un en grogne: làm cho ai đó bực bội, càu nhàu.
- Ces retards incessants nous tiennent en grogne. (Những sự chậm trễ không ngừng này khiến chúng tôi bực bội.)
danh từ giống cái
- (thân mật) lời càu nhàu bất bình