grigne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ không đều (trên tấm dạ): Chỉ một khuyết điểm, vết lồi lõm hoặc chỗ không bằng phẳng trên bề mặt của một tấm dạ (một loại vải dày).
- Đường rạch dọc (ở bánh mì): Chỉ những đường cắt dọc được tạo ra trên mặt bánh mì trước khi nướng, giúp bánh nở đều và tạo hình đẹp.
- Màu vàng rộm (của bánh mì nướng khéo): Chỉ màu sắc vàng nâu đẹp mắt, đồng đều xuất hiện trên vỏ bánh mì sau khi được nướng một cách khéo léo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il y a une petite grigne sur ce drap de laine. (Có một chỗ không đều nhỏ trên tấm dạ len này.)
- Le boulanger fait des grignes sur la pâte avant la cuisson. (Người thợ làm bánh tạo những đường rạch dọc trên khối bột trước khi nướng.)
- La baguette a une belle grigne dorée. (Ổ bánh mì baguette có một màu vàng rộm tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir de la grigne": Dùng để miêu tả một sản phẩm (thường là bánh mì hoặc vải) có chất lượng tốt, thể hiện qua vẻ ngoài (màu sắc đẹp hoặc sự hoàn thiện).
- Ce pain a vraiment de la grigne. (Ổ bánh mì này trông thật là đạt chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grigner (động từ): Cau mày, nhăn mặt (thể hiện sự khó chịu).
- Grignure (danh từ giống cái): Hành động cắt những đường rạch (trên bánh mì).
Từ đồng nghĩa
- Pour la surface inégale (chỗ không đều): Défaut, imperfection.
- Pour la coupure sur le pain (đường rạch): Entaille, incision.
- Pour la couleur dorée (màu vàng rộm): Dorure, hâle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- chỗ không đều (trên tấm dạ)
- đường rạch dọc (ở bánh mì)
- màu vàng rộm (của bánh mì nướng khéo)