grigne

Học thuật
Thân thiện
grigne

Le boulanger coupe une grigne sur le pain avant de le mettre au four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ không đều (trên tấm dạ): Chỉ một khuyết điểm, vết lồi lõm hoặc chỗ không bằng phẳng trên bề mặt của một tấm dạ (một loại vải dày).
    • Đường rạch dọc (ở bánh mì): Chỉ những đường cắt dọc được tạo ra trên mặt bánh mì trước khi nướng, giúp bánh nở đều tạo hình đẹp.
    • Màu vàng rộm (của bánh mì nướng khéo): Chỉ màu sắc vàng nâu đẹp mắt, đồng đều xuất hiện trên vỏ bánh mì sau khi được nướng một cách khéo léo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y a une petite grigne sur ce drap de laine. (Có một chỗ không đều nhỏ trên tấm dạ len này.)
    • Le boulanger fait des grignes sur la pâte avant la cuisson. (Người thợ làm bánh tạo những đường rạch dọc trên khối bột trước khi nướng.)
    • La baguette a une belle grigne dorée. (Ổ bánh mì baguette có một màu vàng rộm tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de la grigne": Dùng để miêu tả một sản phẩm (thườngbánh mì hoặc vải) chất lượng tốt, thể hiện qua vẻ ngoài (màu sắc đẹp hoặc sự hoàn thiện).
    • Ce pain a vraiment de la grigne. (Ổ bánh mì này trông thật là đạt chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grigner (động từ): Cau mày, nhăn mặt (thể hiện sự khó chịu).
  • Grignure (danh từ giống cái): Hành động cắt những đường rạch (trên bánh mì).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la surface inégale (chỗ không đều): Défaut, imperfection.
  • Pour la coupure sur le pain (đường rạch): Entaille, incision.
  • Pour la couleur dorée (màu vàng rộm): Dorure, hâle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
grigne

Le boulanger coupe une grigne sur le pain avant de le mettre au four.

danh từ giống cái
  1. chỗ không đều (trên tấm dạ)
  2. đường rạch dọc (ở bánh mì)
  3. màu vàng rộm (của bánh mì nướng khéo)

Từ chứa "grigne"

Từ có nhắc đến "grigne"