gorsy

/'gɔ:si/
Học thuật
Thân thiện
gorsy

A hiker carefully crosses a gorsy hillside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều cây kim tước: Mô tả một khu vực đất đai, thường đồng hoang hoặc vùng đất cằn cỗi, nơi mọc nhiều cây kim tước (một loại cây bụi gai, hoa vàng, thuộc chi Ulex).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We went for a walk on the gorsy hillside. (Chúng tôi đi dạo trên sườn đồi nhiều cây kim tước.)
    • The path was narrow and gorsy, making it difficult to pass. (Con đường mòn vừa hẹp vừa nhiều cây kim tước, khiến việc đi qua trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gorsy landscape": phong cảnh nhiều cây kim tước.

    • The gorsy landscape was beautiful when the yellow flowers bloomed. (Phong cảnh nhiều cây kim tước thật đẹp khi những bông hoa vàng nở rộ.)
  • "gorsy common": vùng đất công cộng phủ đầy cây kim tước.

    • Sheep were grazing on the gorsy common. (Những con cừu đang gặm cỏ trên vùng đất công cộng phủ đầy cây kim tước.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorse (danh từ): cây kim tước.

    • The field was covered in yellow gorse. (Cánh đồng được phủ đầy cây kim tước vàng.)
  • Furzy (tính từ): nhiều cây thạch nam gai (một loại cây bụi tương tự).

    • They camped on a furzy heath. (Họ cắm trại trên một vùng đồng hoang nhiều cây thạch nam gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Overgrown with gorse: mọc um tùm cây kim tước.
  • Brambly: nhiều cây mâm xôi gai (nhấn mạnh đặc điểm gai tương tự).
gorsy

A hiker carefully crosses a gorsy hillside.

tính từ
  1. nhiều cây kim tước

Từ gần giống