gorse
/gɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây kim tước: Một loại cây bụi thường xanh, rất gai và dày đặc, có hoa màu vàng kim thơm. Nó mọc phổ biến ở các vùng đất hoang tại Tây Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hillside was covered in bright yellow gorse. (Sườn đồi được phủ đầy bởi cây kim tước vàng rực.)
- Walking through the gorse requires thick clothing to avoid the sharp spines. (Đi bộ xuyên qua bụi cây kim tước đòi hỏi quần áo dày để tránh những cái gai nhọn.)
- The scent of flowering gorse filled the spring air. (Hương thơm của hoa kim tước nở ngập tràn không khí mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a gorse bush": một bụi cây kim tước.
- A rabbit hid beneath the dense gorse bush. (Một con thỏ trốn dưới bụi cây kim tước rậm rạp.)
"gorse-covered": được phủ bởi cây kim tước.
- We hiked across the gorse-covered moor. (Chúng tôi đi bộ đường dài băng qua vùng đồng hoang phủ đầy cây kim tước.)
Biến thể và từ gần giống
- Furze (n): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "gorse", chỉ cùng một loại cây.
- Whin (n): Một tên gọi địa phương khác cho cây kim tước, được sử dụng ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Furze: cây kim tước (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Whin: cây kim tước (từ đồng nghĩa theo phương ngữ).
Thông tin thêm
- Cây gorse (cây kim tước) thường gắn liền với cảnh quan hoang dã, đất cát và vùng đồi ở châu Âu. Hoa của nó có mùi thơm đặc trưng, thường được mô tả giống mùi dừa.
danh từ
- (thực vật học) cây kim tước