gross

/grous/
Học thuật
Thân thiện
gross

A student made a gross error in his math homework.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tổng, toàn bộ: Chỉ số lượng hoặc giá trị trước khi trừ đi bất kỳ khoản khấu trừ nào.
    • Thô tục, tục tĩu: Chỉ điều đó thiếu tinh tế, thô lỗ hoặc gây khó chịu về mặt đạo đức.
    • Hiển nhiên, trắng trợn: Chỉ điều đó rõ ràng, không thể chối cãi thường theo hướng tiêu cực.
    • Béo phì, phì nộm: Mô tả một người hoặc động vật quá béo, quá khổ.
    • Thô, không tinh: Chỉ sự thiếu tinh tế, tinh vi hoặc chi tiết.
  2. Danh từ:

    • Gốt, mười hai : Một đơn vị đếm bằng 144 (12 ).
    • Tổng số, tổng thu nhập: Toàn bộ số tiền kiếm được trước khi khấu trừ.
  3. Động từ:

    • Thu được tổng số (tiền): Kiếm được một số tiền cụ thể trước khi trừ thuế chi phí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company's gross profit increased this quarter. (Lợi nhuận tổng của công ty đã tăng trong quý này.)
    • He told a gross joke that offended everyone. (Anh ta kể một câu chuyện cười thô tục khiến mọi người phật ý.)
    • It was a gross violation of the rules. (Đó một sự vi phạm trắng trợn các quy định.)
    • The film contained gross scenes of violence. (Bộ phim chứa đựng những cảnh bạo lực ghê tởm.)
  • Danh từ:

    • He ordered a gross of pencils. (Anh ấy đã đặt một gốt bút chì.)
    • Her monthly gross is quite high, but net income is much lower after taxes. (Tổng thu nhập hàng tháng của ấy khá cao, nhưng thu nhập ròng thấp hơn nhiều sau thuế.)
  • Động từ:

    • The movie grossed over 100 million dollars worldwide. (Bộ phim đã thu về tổng cộng hơn 100 triệu đô la trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In gross": Nói chung, tính tổng quát.

    • We need to consider the problem in gross, not just the details. (Chúng ta cần xem xét vấn đề một cách tổng quát, không chỉ chi tiết.)
  • "Gross negligence": Sự cẩu thả trầm trọng, sự thiếu trách nhiệm nghiêm trọng (thường dùng trong pháp ).

    • The accident was caused by gross negligence on the part of the manufacturer. (Vụ tai nạn xảy ra do sự cẩu thả trầm trọng từ phía nhà sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Grossly (trạng từ): một cách thô bạo/hiển nhiên/quá mức.

    • The report was grossly inaccurate. (Báo cáo hoàn toàn không chính xác.)
  • Grossness (danh từ): sự thô tục; sự béo phì; tính chất tổng thể.

    • I was shocked by the grossness of his comments. (Tôi bị sốc bởi sự thô tục trong những lời bình luận của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng: Total, entire, whole.
  • Thô tục: Vulgar, coarse, crude, obscene.
  • Hiển nhiên: Glaring, flagrant, blatant, obvious.
  • Béo phì: Fat, obese, corpulent.
Từ trái nghĩa
  • Tổng: Net (ròng).
  • Thô tục: Refined, polite, delicate.
  • Tinh tế: Subtle, fine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "gross" với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "By the gross": Mua/bán với số lượng lớn (theo đơn vị gốt); (nghĩa bóng) một cách tổng quát.
    • They manufacture parts by the gross. (Họ sản xuất linh kiện với số lượng lớn.)
gross

A student made a gross error in his math homework.

danh từ, số nhiều không đổi
  1. mười hai , gốt ((cũng) small gross)
    • great gross
      144

Idioms

  • by the gross
    gộp cả, tính tổng quát, nói chung
tính từ
  1. to béo, phì nộm, béo phị (người)
    • gross habit of body
      thân hình to béo phì nộm
  2. thô béo ngậy (thức ăn)
    • a gross feeder
      người thích những món ăn thô béo ngậy; cây ăn tốn màu
  3. nặng, kho ngửi (mùi)
  4. thô tục, tục tĩu, bẩn tưởi, gớm guốc
    • gross language
      lối ăn nói tục tĩu
  5. thô bạo, trắng trợn; hiển nhiên, sờ sờ
    • a gross injustice
      sự bất công thô bạo
    • a gross mistake
      một lỗi lầm hiển nhiên
  6. không tinh, không thính (giác quan...); không sành, thô thiển
  7. rậm rạp, um tùm (cây cối)
  8. toàn bộ, tổng
    • gross value
      tổng giá trị
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thu nhập tổng số