gospeler
Định nghĩa
Danh từ: - Người rao giảng Phúc âm: "gospeler" chỉ một người, thường là một nhà thuyết giáo hoặc truyền giáo, chuyên đi rao giảng thông điệp của Phúc âm Kitô giáo. Từ này mang tính trang trọng và thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo lịch sử hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- (Người rao giảng Phúc âm đã đi từ làng này sang làng khác, truyền bá lời Chúa.)
- (Vào thời trung cổ, một người rao giảng Phúc âm thường được xem như một nhân vật thánh thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a fervent gospeler": trở thành một người rao giảng Phúc âm nhiệt thành.
- She was a fervent gospeler, dedicating her life to missionary work. (Cô ấy là một người rao giảng Phúc âm nhiệt thành, cống hiến cuộc đời mình cho công việc truyền giáo.)
"gospeler in the wilderness": người rao giảng Phúc âm ở nơi hoang dã, ẩn dụ cho việc truyền giáo trong điều kiện khó khăn.
- Like a gospeler in the wilderness, he preached to those who had never heard the gospel. (Giống như một người rao giảng Phúc âm nơi hoang dã, ông thuyết giảng cho những người chưa từng nghe Phúc âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gospel (danh từ): Phúc âm, thông điệp của Kitô giáo.
- The gospel of Matthew is the first book in the New Testament. (Phúc âm Matthew là cuốn sách đầu tiên trong Tân Ước.)
- Gospelize (động từ): truyền bá Phúc âm, làm cho ai đó theo Phúc âm.
- The missionaries aimed to gospelize the remote tribes. (Các nhà truyền giáo nhằm mục đích truyền bá Phúc âm cho các bộ lạc xa xôi.)
- Evangelist (danh từ): người truyền giáo, từ đồng nghĩa gần nhất.
- The evangelist spoke to a crowd of thousands. (Người truyền giáo đã nói chuyện với một đám đông hàng nghìn người.)
Từ đồng nghĩa
- Evangelist: người truyền giáo, thường dùng rộng rãi hơn.
- Preacher: người thuyết giáo, nhấn mạnh vào hành động giảng dạy.
- Missionary: nhà truyền giáo, thường đi đến vùng đất xa lạ.
Các cụm từ liên quan
- Gospeler’s mission: sứ mệnh của người rao giảng Phúc âm.
- The gospeler’s mission was to convert the non-believers. (Sứ mệnh của người rao giảng Phúc âm là cải đạo những người không tin.)
Thành ngữ liên quan
- To be a gospeler of truth: trở thành người rao giảng chân lý (ẩn dụ cho việc phổ biến một ý tưởng quan trọng).
- He was a gospeler of truth, always speaking out against injustice. (Ông là một người rao giảng chân lý, luôn lên tiếng chống lại bất công.)