evangel

/i'vændʤəl/
Học thuật
Thân thiện
evangel

A priest reads from the evangel during a Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phúc Âm: Trong tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo, "evangel" từ cổ để chỉ sứ điệp tốt lành về Chúa Giê-su sự cứu rỗi, thường được ghi chép trong bốn sách đầu tiên của Tân Ước.
    • Thuyết nguyên , học thuyết nhiệt thành: "evangel" cũng có thể dùng để chỉ một học thuyết, nguyên hoặc niềm tin nào đó được truyền bá một cách nhiệt thành say mê, như một chính sách chính trị hoặc triết xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The preacher dedicated his life to spreading the evangel. (Nhà truyền đạo đã cống hiến cuộc đời mình để truyền bá Phúc Âm.)
    • He was a fervent believer in the evangel of free trade. (Ông ấy một tín đồ nhiệt thành của học thuyết thương mại tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Evangel": Khi viết hoa, thường để chỉ trực tiếp bốn sách Phúc Âm trong Kinh Thánh (Matthew, Mark, Luke, John).
    • The stories in the Evangel form the foundation of Christian belief. (Những câu chuyện trong sách Phúc Âm tạo nên nền tảng của niềm tin Đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Evangelist (n): Nhà truyền giáo, người nhiệt thành truyền bá Phúc Âm hoặc một học thuyết.

    • She worked as an evangelist for environmental protection. ( ấy làm việc như một nhà truyền giáo cho việc bảo vệ môi trường.)
  • Evangelical (adj): (Thuộc về) Phúc Âm; mang tính chất nhiệt thành truyền bá.

    • He holds evangelical beliefs. (Ông ấy những niềm tin thuộc về Phúc Âm.)
  • Evangelize (v): Truyền bá Phúc Âm; nhiệt thành thuyết phục người khác về một học thuyết.

    • They sought to evangelize their political ideology. (Họ tìm cách truyền bá ý thức hệ chính trị của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Gospel: Phúc Âm (nghĩa tôn giáo); chân lý, học thuyết được tin tưởng tuyệt đối (nghĩa rộng).
  • Doctrine: Giáo , học thuyết.
  • Creed: Tín điều, tín ngưỡng.
evangel

A priest reads from the evangel during a Sunday service.

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. (tôn giáo) (kinh) Phúc âm
  2. thuyết nguyên (chính trị...)