creed
/kri:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín điều: Một tuyên bố chính thức, có hệ thống về các niềm tin cơ bản của một tôn giáo hoặc một nhóm người.
- Tín ngưỡng, hệ thống niềm tin: Một tập hợp các nguyên tắc hoặc quan điểm mà một người hoặc một nhóm người tin tưởng và sống theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Nicene Creed is a statement of Christian faith. (Kinh Tin Kính Nicea là một tuyên bố về đức tin Cơ Đốc.)
- He lives by a simple creed: treat others with kindness. (Anh ấy sống theo một tín điều đơn giản: hãy đối xử tử tế với người khác.)
- People of different creeds gathered for the interfaith dialogue. (Những người thuộc các tín ngưỡng khác nhau tụ họp cho cuộc đối thoại liên tôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To adhere to a creed": tuân theo, gắn bó với một tín điều.
- They strictly adhere to the creed of their ancestors. (Họ tuân thủ nghiêm ngặt tín điều của tổ tiên.)
- "A political creed": một hệ tư tưởng chính trị.
- His political creed is based on equality and social justice. (Hệ tư tưởng chính trị của ông ấy dựa trên bình đẳng và công bằng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Credo (n): (từ Latinh) tín điều, nguyên tắc sống; thường dùng cho niềm tin cá nhân.
- "Work hard, be honest" is his personal credo. ("Làm việc chăm chỉ, trung thực" là tín điều cá nhân của anh ta.)
- Doctrine (n): giáo lý, học thuyết (thường có hệ thống và chi tiết hơn "creed").
- The church's doctrine on marriage is clearly defined. (Giáo lý của nhà thờ về hôn nhân được định nghĩa rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Belief system: hệ thống niềm tin.
- Tenet: giáo điều, nguyên lý (thường là một phần của "creed").
- Faith: đức tin, tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "creed").
Thành ngữ liên quan
- "A man of his creed": một người trung thành với niềm tin của mình.
- He was respected as a man of his creed. (Ông ấy được kính trọng như một người trung thành với tín ngưỡng của mình.)
danh từ
- tín điều
- tín ngưỡng