gothique

tính từ
  1. gôtic
    • Architecture gothique
      kiến trúc gôtic
    • Ecriture gothique
      chữ viết gôtic
  2. (từ ; nghĩa ) (thuộc) trung đại; cổ hủ
danh từ giống cái
  1. chữ viết gôtic
danh từ giống đực
  1. như gotique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gothique"

gothique
Une cathédrale gothique s'élève au centre de la ville.