gothique

Học thuật
Thân thiện
gothique

Une cathédrale gothique s'élève au centre de la ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gôtic (thuộc về phong cách kiến trúc, nghệ thuật): Chỉ phong cách kiến trúc, điêu khắc, hội họa nghệ thuật châu Âu phát triển mạnh từ khoảng thế kỷ 12 đến thế kỷ 16, đặc trưng bởi các vòm nhọn, cửa sổ hoa hồng các chi tiết trang trí công phu.
    • Gôtic (thuộc về kiểu chữ): Chỉ một kiểu chữ in hoặc viết tay nét đậm góc cạnh, phổ biếnchâu Âu thời Trung Cổ.
    • () Trung đại; cổ hủ: Cách dùng để chỉ những thuộc về thời Trung Cổ hoặc tính chất lỗi thời, lạc hậu.
  2. Danh từ giống cái:

    • Chữ viết Gôtic: Chỉ bản thân kiểu chữ Gôtic.
  3. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Gôtic: Chỉ ngôn ngữ của người Goth, một dân tộc German cổ. (Cách viết khác: gotique).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cathédrale Notre-Dame de Paris est un chef-d'œuvre de l'architecture gothique. (Nhà thờ Đức Bà Paris là một kiệt tác của kiến trúc gôtic.)
    • On peut voir des manuscrits avec une écriture gothique dans ce musée. (Người ta có thể thấy các bản thảo viết bằng chữ gôtic trong viện bảo tàng này.)
  • Danh từ giống cái:

    • La gothique était difficile à lire pour les non-initiés. (Chữ gôtic khó đọc đối với những người không chuyên.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le gothique est une langue germanique aujourd'hui éteinte. (Tiếng Gôticmột ngôn ngữ German ngày nay đã tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roman gothique": Tiểu thuyết gôtic, một thể loại văn học phổ biến vào thế kỷ 18-19, thường bối cảnh kinh dị, bí ẩn tại các lâu đài hoặc tu viện cổ.

    • 'Le Château d'Otrante' est considéré comme le premier roman gothique. ('Lâu đài Otranto' được coi là cuốn tiểu thuyết gôtic đầu tiên.)
  • "Art gothique international": Chỉ giai đoạn phát triển muộn của nghệ thuật Gôtic vào cuối thế kỷ 14 15, với phong cách trang trí cầu kỳ lan rộng khắp châu Âu.

Biến thể từ gần giống
  • Néogothique (adj): Tân gôtic. Chỉ phong cách kiến trúc thế kỷ 19 phục hưng bắt chước các hình thức kiến trúc Gôtic thời Trung Cổ.

    • La Basilique du Sacré-Cœur de Paris présente un style néogothique. (Vương cung thánh đường Thánh Tâm Paris mang phong cách tân gôtic.)
  • Gothiquement (adv): Một cách theo phong cách gôtic.

  • Gothicité (n.f): Tính chất gôtic.
Từ đồng nghĩa
  • Ogival (adj): (Thuộc về kiến trúc) vòm nhọn. Đâymột đặc trưng kỹ thuật của kiến trúc Gôtic.
  • Médiéval, e (adj): Trung cổ. Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ thời kỳ, không chỉ riêng phong cách nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "gothique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "gothique")

gothique

Une cathédrale gothique s'élève au centre de la ville.

tính từ
  1. gôtic
    • Architecture gothique
      kiến trúc gôtic
    • Ecriture gothique
      chữ viết gôtic
  2. (từ ; nghĩa ) (thuộc) trung đại; cổ hủ
danh từ giống cái
  1. chữ viết gôtic
danh từ giống đực
  1. như gotique

Từ gần giống

Từ chứa "gothique"